TECO Hanoi Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他乙烯共聚物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHệ TECO Hà NộI
- Facebook1
- YouTube1
101
进口笔数
1
出口笔数
$4.09M
进口金额
$766
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-04-09
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108107622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSAB2S1 |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | Phòng 8.12, Tầng 8, Tòa nhà Plaschem, Số 562, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ TECO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TECO HA NOI TECHNOLOGY MTV COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8.12, Tầng 8, Tòa nhà Plaschem, Số 562, Đường Nguyễn V, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84903827589 |
| 传真 | +842466662667 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
| 253090 | 其他矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291411 | 无环丙酮 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 51 | $3.08M |
| 中国 | 34 | $581.5K |
| 韩国 | 14 | $355.6K |
| 德国 | 2 | $60.5K |
| 比利时 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $766 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7afd243f5581bf428bf7658e56dce52d | 43 | $1.56M | ||
| SWANCOR IND (M) SDN. BHD | 马来西亚 | 8 | $1.51M | 其他乙烯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 14 | $355.6K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 15 | $266.0K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| Swancor Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.2K | 其他乙烯聚合物 |
| Potters Ballotini GmbH | 德国 | 2 | $60.5K | 1毫米玻璃微球 |
| Power Synergy Inc. | 中国 | 3 | $57.2K | 化学粘合玻璃毡、氨基树脂初级形状 |
| J&C Composites Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.6K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
| Jushi Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
| Zhejiang Hongsen Composites Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $766 | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1毫米玻璃微球 | POTTERS BALLOTINI GMBH | 德国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 1毫米玻璃微球 | POTTERS BALLOTINI GMBH | 德国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 1毫米玻璃微球 | POTTERS BALLOTINI GMBH | 德国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 1毫米玻璃微球 | POTTERS BALLOTINI GMBH | 德国 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 化学粘合玻璃毡 | JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 化学粘合玻璃毡 | JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-17 | 化学粘合玻璃毡 | JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-12 | 玻璃纤维粗纱 | JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-05 | 化学粘合玻璃毡 | Power Synergy Inc. | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 短切玻璃纤维 | Power Synergy Inc. | 中国 | $16.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 工业清洁制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-04-09 | 其他润滑剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2024-04-09 | 无环丙酮 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-04-09 | 其他润滑剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |