Thimex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY SảN THIêN Mã
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$8.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000527350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VSUJNM |
| 成立日期 | 2009-12-01 |
| 联系地址 | Số 266C, đường Lý Thường Kiệt, khóm 9, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN THIÊN MÃ |
| 企业英文名称 | THIMEX LTD., COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266C, đường Lý Thường Kiệt, khóm 9, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0918777666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $4.54M |
| PF | 25 | $2.19M |
| 英国 | 10 | $1.12M |
| 日本 | 13 | $609.9K |
| 中国台湾 | 4 | $79.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allbox Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $4.54M | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| SIPAC | PF | 25 | $2.19M | 虾制品、保藏虾制品 |
| Worthington Enterprises Ltd. | 英国 | 7 | $865.7K | 冷冻虾、虾制品 |
| Kanehiro Co., Ltd. | 日本 | 13 | $609.9K | 冷冻虾、鱼肉制品 |
| Bon Marche Wine Shippers Ltd | 英国 | 3 | $250.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| LEADING SEAFOOD CO | 中国台湾 | 4 | $79.4K | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 虾制品 | SIPAC | PF | $4.2K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | SIPAC | PF | $9.8K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SIPAC | PF | $4.2K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | SIPAC | PF | $2.8K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SIPAC | PF | $2.8K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SIPAC | PF | $1.4K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | SIPAC | PF | $23.6K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | SIPAC | PF | $30.3K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | SIPAC | PF | $430 |
| 2026-04-29 | 虾制品 | SIPAC | PF | $4.9K |