Gia Dat Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GIA ĐạT
1
进口笔数
204
出口笔数
$10
进口金额
$4.18M
出口金额
2024-05-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104319760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ5WTHE |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 28 ngõ 252, ngách 53 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA ĐẠT |
| 企业英文名称 | GIA DAT TRADING EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 ngõ 252, ngách 53 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84485820450 |
| 邮箱 | info@gdfood.vn |
| 官网 | www.gdfood.vn |
| 传真 | 0438572012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210310 | 酱油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 97 | $1.63M |
| 中国香港 | 37 | $652.1K |
| 乌兹别克斯坦 | 13 | $556.5K |
| 哥伦比亚 | 18 | $255.3K |
| 塔吉克斯坦 | 6 | $250.4K |
| 保加利亚 | 4 | $80.1K |
| 约旦 | 1 | $65.1K |
| 中国 | 2 | $63.9K |
| 越南 | 3 | $44.3K |
| 日本 | 1 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pack & Send Preston | 澳大利亚 | 1 | $10 | 其他含可可食品、其他水 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komandor TN Ltd. | 俄罗斯 | 31 | $657.3K | 其他香蕉、加工菠萝 |
| SYNERGY INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 31 | $536.6K | 其他加工水果、加工菠萝 |
| Praktik Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $331.5K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Best Choice y Cía S.A.S. | 哥伦比亚 | 18 | $255.3K | 混合调味料、酱油 |
| Praktik Ltd. | 9 | $253.3K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 | |
| ALIKA LLC | 塔吉克斯坦 | 6 | $250.4K | 二氧化碳、未煮意面 |
| Komandor Trading Network | 俄罗斯 | 15 | $241.0K | 其他香蕉、其他芸苔属蔬菜 |
| DV Nevada Co., Ltd. | 俄罗斯 | 22 | $188.4K | 其他香蕉、制备面食 |
| DV NEVADA | 俄罗斯 | 8 | $80.9K | 柑橘、其他香蕉 |
| DV NEVADA CO., LTD | 美国 | 8 | $36.8K | 鲜葡萄、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他水 | Pack & Send Preston | 澳大利亚 | $10 |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Best Choice y Cía S.A.S. | 哥伦比亚 | $8.6K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Best Choice y Cía S.A.S. | 哥伦比亚 | $28.4K |
| 2026-07-30 | 加工菠萝 | SYNERGY INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 甜玉米制品 | SYNERGY INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 加工菠萝 | SYNERGY INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 醋制蔬菜 | SYNERGY INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-07-30 | 其他加工水果 | SYNERGY INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | DV NEVADA CO., LTD | 俄罗斯 | $382 |
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | DV NEVADA CO., LTD | 俄罗斯 | $503 |
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | DV NEVADA CO., LTD | 俄罗斯 | $733 |