A-RO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
6
进口笔数
4
出口笔数
$16.7K
进口金额
$11.2K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2025-04-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603764191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV3TEFG |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | P1, Số 17, Phan Trung, KP. 2, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT A RO BI |
| 企业英文名称 | A RO BI WATER BEVERAGES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1, Số 17, Phan Trung, KP. 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842513818639 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| May Truong Thinh Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Everpia Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $2.7K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Hanoi Ghyun Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 运动皮手套、非针织手套 |
| SB Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $319 | 非乙烯塑料袋、帽子配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| May Truong Thinh Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.2K | 高强力机织物、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 25-70克非织造布 | EVERPIA JOINT STOCK CO | 越南 | $366 |
| 2024-12-09 | 70-150克非织造布 | EVERPIA JOINT STOCK CO | 越南 | $650 |
| 2023-07-28 | 25-70克非织造布 | EVERPIA JOINT STOCK CO | 越南 | $66 |
| 2023-06-16 | 非乙烯塑料袋 | SB TECH CO LTD | 越南 | $307 |
| 2023-06-16 | 非乙烯塑料袋 | SB TECH CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-05-15 | 70-150克非织造布 | EVERPIA JOINT STOCK CO | 越南 | $802 |
| 2023-05-15 | 70-150克非织造布 | EVERPIA JOINT STOCK CO | 越南 | $547 |
| 2023-05-15 | 25-70克非织造布 | EVERPIA JOINT STOCK CO | 越南 | $230 |
| 2023-02-10 | 化纤女式大衣 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-10 | 女式化纤服装 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 25-70克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-04-25 | 70-150克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-25 | 25-70克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-04-25 | 70-150克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-04-25 | 70-150克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-04-25 | 70-150克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-09 | 70-150克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $650 |
| 2024-12-09 | 25-70克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $366 |
| 2023-05-31 | 聚酯机织物 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-05-16 | 25-70克非织造布 | MAY TRUONG THINH VINA CO LTD | 越南 | $230 |