Rita Desiccant Manufacturer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HúT ẩM RITA
60
进口笔数
98
出口笔数
$579.7K
进口金额
$372.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-15
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603645042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKS157A |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Số B8, Tổ 41, KP 8, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÚT ẨM RITA |
| 企业英文名称 | RITA DESICCANT MANUFACTURER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B8, Tổ 41, KP 8, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84919090916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $579.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $357.3K |
| 中国 | 5 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $188.7K | 其他化学制剂、25-70克非织造布 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.9K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Jiaxing Lucky Moon Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $65.8K | 非泡沫塑料片、25-70克非织造布 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $61.4K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Shanghai Shupack Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 包装机械、灌装封口机 |
| Hongkong Health Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.8K | 25-70克非织造布、滤纸板 |
| Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 活性矿产品、硅质土 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| Guangdong Super Shield New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 聚丙烯塑料、人造纤维无纺布70-150克 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 29 | $145.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 17 | $85.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 10 | $32.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.5K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 7 | $28.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 6 | $19.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Dong Jintian Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.5K | 二氧化硅 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 2 | $7.9K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 活性矿产品 | Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-09 | 25-70克非织造布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 25-70克非织造布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-09 | 聚丙烯塑料 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-09 | 氯化钙 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-09 | 25-70克非织造布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-09 | 25-70克非织造布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-26 | 聚丙烯塑料 | Guangdong Super Shield New Materials Co., Ltd. | 中国 | $568 |
| 2026-05-26 | 聚丙烯塑料 | Guangdong Super Shield New Materials Co., Ltd. | 中国 | $619 |
| 2026-05-26 | 其他连续输送机 | Shanghai Shupack Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2026-07-02 | 二氧化硅 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-01 | 其他化学制剂 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-08 | 二氧化硅 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.2K |
| 2026-05-18 | 二氧化硅 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $3.2K |
| 2026-05-07 | 其他化学制剂 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2026-05-07 | 其他化学制剂 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $650 |