T&S Trading & Service Joint Stock Company - Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ T&S
1
进口笔数
46
出口笔数
$180
进口金额
$12.2K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2024-07-02
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101695502-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H89WC8 |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | 2B/28 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | A75/6B/22 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 170490 | 糖果 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $10.3K |
| 越南 | 8 | $1.4K |
| 加拿大 | 3 | $491 |
| 中国香港 | 1 | $40 |
| 澳大利亚 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $180 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THANH CONG TRUONG | 美国 | 2 | $946 | 烘焙咖啡、混合香料 |
| Tuyet Choi | 美国 | 1 | $583 | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| Thao Vu | 美国 | 1 | $575 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Thoi Quyen | 美国 | 1 | $448 | 非棉针织女衫、非棉田径服 |
| Duong TN Phan | 美国 | 1 | $413 | 熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼 |
| Nhan Wallen | 菲律宾 | 1 | $382 | 合成纤维窗帘、明信片贺卡 |
| Quyen Do Yoder | 美国 | 1 | $370 | 明信片贺卡、非热带木框 |
| DONG LUONG | 美国 | 1 | $360 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Hai Nguyen | 越南 | 1 | $355 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Trang Nguyen | 美国 | 2 | $220 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 塑料装饰品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $180 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他皮革衣着附件 | HUNG HO | 美国 | $3 |
| 2024-07-02 | 其他纺织连衣裙 | HUNG HO | 美国 | $30 |
| 2024-07-02 | 混合调味料 | HUNG HO | 美国 | $84 |
| 2024-07-02 | 3公斤以上红茶 | HUNG HO | 美国 | $5 |
| 2024-07-02 | 其他果仁制品 | HUNG HO | 美国 | $26 |
| 2024-07-02 | 混合香料 | HUNG HO | 美国 | $25 |
| 2024-07-02 | 糖果 | HUNG HO | 美国 | $15 |
| 2024-07-02 | 3公斤以上红茶 | HUNG HO | 美国 | $30 |
| 2024-07-02 | 其他果仁制品 | HUNG HO | 美国 | $28 |
| 2024-07-02 | 其他食品制剂 | HUNG HO | 美国 | $12 |