T&S Trading & Service Joint Stock Company - Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ T&S

1
进口笔数
46
出口笔数
$180
进口金额
$12.2K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2024-07-02
最近出口
1
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.4K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $527 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $527 · 2 笔

工商档案

企业注册号0101695502-002
企查查编码QVN4H89WC8
成立日期2020-11-10
联系地址2B/28 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&S
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址A75/6B/22 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
091091混合香料
200799其他果仁制品
610449其他纺织连衣裙
0902403公斤以上红茶
610690非棉针织女衫
610469女式纺织裤
611219非棉田径服
170490糖果
030695熏制虾类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$10.3K
越南8$1.4K
加拿大3$491
中国香港1$40
澳大利亚1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CUSTOMS BROKERAGE美国1$180其他塑料制品、非棉针织背心

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THANH CONG TRUONG美国2$946烘焙咖啡、混合香料
Tuyet Choi美国1$583其他纺织连衣裙、非棉针织女衫
Thao Vu美国1$575其他纺织连衣裙、女式纺织裤
Thoi Quyen美国1$448非棉针织女衫、非棉田径服
Duong TN Phan美国1$413熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼
Nhan Wallen菲律宾1$382合成纤维窗帘、明信片贺卡
Quyen Do Yoder美国1$370明信片贺卡、非热带木框
DONG LUONG美国1$360其他食品制剂、其他塑料制品
Hai Nguyen越南1$355其他食品制剂、其他果仁制品
Trang Nguyen美国2$220棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-15塑料装饰品CUSTOMS BROKERAGE越南$180

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-02其他皮革衣着附件HUNG HO美国$3
2024-07-02其他纺织连衣裙HUNG HO美国$30
2024-07-02混合调味料HUNG HO美国$84
2024-07-023公斤以上红茶HUNG HO美国$5
2024-07-02其他果仁制品HUNG HO美国$26
2024-07-02混合香料HUNG HO美国$25
2024-07-02糖果HUNG HO美国$15
2024-07-023公斤以上红茶HUNG HO美国$30
2024-07-02其他果仁制品HUNG HO美国$28
2024-07-02其他食品制剂HUNG HO美国$12

相关企业 · 同类产品

T&S Trading & Service Joint Stock Company - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →