Indochina Construction Trading & Urban Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Phát Triển Đô Thị Đông Dương
181
进口笔数
19
出口笔数
$5.54M
进口金额
$406.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-11-09
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309759353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEKEK07 |
| 成立日期 | 2010-01-23 |
| 联系地址 | Căn số B-00.04, Tầng trệt, Chung Cư Lô C1, số 62 Đường Hoàng Thế Thiện, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA CONSTRUCTION TRADING AND URBAN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số B-00.04, Tầng trệt, Chung Cư Lô C1, số 62 Đường Hoàng Thế Thiện, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842862811388 |
| 传真 | 02862811387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283640 | 碳酸钾 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $4.45M |
| 韩国 | 20 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $389.3K |
| 越南 | 1 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp | 韩国 | 17 | $987.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Jingmao Commercial Co., Ltd. | 中国 | 54 | $981.0K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Nanjing Yingcheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 39 | $810.0K | 硫酸钠、其他化学制剂 |
| Ever Harmony Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $545.4K | 碳酸钠 |
| Kimman Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $390.5K | 摩托车及配件、水泥添加剂 |
| Sichuan Hongya Qingyijiang Sodium Sulphate Co., Ltd. | 中国 | 8 | $179.3K | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
| Jiangsu Perfect Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.0K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.0K | 硫酸钠、钠硫化物 |
| Mei Shan Carrey Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.4K | 硫酸钠 |
| Shanghai Yan Yan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.2K | 矿物加工机零件、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Manuchar Indonesia | 印度尼西亚 | 19 | $406.5K | 其他非卤化有机磷衍生物、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫酸钠 | SICHUAN SHENHONG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 硫酸钠 | SICHUAN SHENHONG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-02 | 硫酸钠 | SICHUAN SHENHONG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-02 | 硫酸钠 | SICHUAN SHENHONG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-28 | 矿物加工机零件 | SHANGHAI YAN YAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-28 | 矿物加工机零件 | SHANGHAI YAN YAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $418 |
| 2026-03-28 | 滚珠轴承 | SHANGHAI YAN YAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $131 |
| 2026-03-28 | 矿物加工机零件 | SHANGHAI YAN YAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-03-28 | 滚珠轴承 | SHANGHAI YAN YAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $132 |
| 2026-03-28 | 矿物加工机零件 | SHANGHAI YAN YAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $198 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2023-11-02 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.3K |
| 2023-11-02 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2023-10-20 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2023-10-20 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2023-10-11 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.1K |
| 2023-09-14 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2023-09-14 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2023-09-14 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2023-09-07 | 活性矿产品 | PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.6K |