Thuan Thien Phat Production Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 计量计数器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Xuất Nhập Khẩu Thuận Thiên Phát

290
进口笔数
26
出口笔数
$1.92M
进口金额
$242.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
89
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $12.6K · 5 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-05进口 $37.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.6K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $47.7K · 10 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $133.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.0K · 13 笔出口 $125.8K · 3 笔2025-07进口 $37.5K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-08进口 $52.9K · 10 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $278.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.3K · 13 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $46.5K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $119.3K · 14 笔出口 $364 · 1 笔2026-01进口 $137.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 6 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-03进口 $73.2K · 14 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-04进口 $74.4K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $12.6K · 5 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-05进口 $37.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.6K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $47.7K · 10 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $133.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.0K · 13 笔出口 $125.8K · 3 笔2025-07进口 $37.5K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-08进口 $52.9K · 10 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $278.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.3K · 13 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $46.5K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $119.3K · 14 笔出口 $364 · 1 笔2026-01进口 $137.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 6 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-03进口 $73.2K · 14 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-04进口 $74.4K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310584193
企查查编码QVN82W63AW
成立日期2011-01-14
联系地址125/16 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN THIÊN PHÁT
企业英文名称THUAN THIEN PHAT PRODUCTION EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842836364826
邮箱info@thuanthienphat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902910计量计数器
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪
903149其他光学测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
390610聚甲基丙烯酸甲酯
851762通信设备
853710电力控制板
902690流量压力检测零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
392590其他塑料建材
732690其他钢铁制品
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典87$765.3K
中国74$468.7K
德国58$213.8K
日本18$185.2K
泰国14$111.7K
瑞士8$37.1K
中国台湾8$30.5K
美国20$16.7K
哥斯达黎加4$15.8K
墨西哥4$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$146.6K
瑞典6$63.9K
柬埔寨1$10.8K
新加坡3$4.3K
德国1$1.5K
瑞士1$460
日本1$354

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTG Instruments AB瑞典42$501.7K制浆机零件、自动控制零件
Aioi Systems Co., Ltd.日本13$198.0KLED/LCD指示面板、信号装置零件
Leine Linde AB瑞典32$150.4K其他测量仪器、测量仪器零件
SICK PTE. LTD.新加坡32$121.9K其他光学测量仪、其他测量仪器
Damon Technology Group Co., Ltd.中国7$59.1K其他连续输送机、皮带输送机
Heidenhain Pacific Pte. Ltd.新加坡6$45.7K其他光学测量仪、计量计数器
BTG Eclepens S.A.瑞士6$36.4K造纸机械零件、其他机器刀具
INDU-SOL GmbH德国9$30.4K通信设备、1000伏以下插头插座
Xi'an Xinyi Instrument Technology Co., Ltd.中国6$9.5K压力测量仪、液体气体测量仪
Leneta Co., Inc.美国7$6.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南7$144.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
BTG Instruments AB瑞典2$49.4K制浆机零件、其他测量仪器
Kerry Worldbridge Logistics Ltd.柬埔寨1$10.8K其他塑料包装制品、其他塑料建材
THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598)越南2$10.7K其他印刷机零件
Leine Linde AB瑞典2$10.5K计量计数器
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$4.3K非黑印刷油墨
SICK PTE. LTD.新加坡2$2.6K其他测量仪器、其他光学测量仪
Somas Instrument Ab瑞典1$2.3K阀门龙头
Matthews Marking Systems Sweden AB瑞典1$1.8K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Nidec Vietnam Corporation越南2$1.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体气体测量仪BTG INSTRUMENTS AB瑞典$17.4K
2026-04-28液体气体测量仪BTG INSTRUMENTS AB瑞典$17.4K
2026-04-23其他光学测量仪SICK PTE. LTD.德国$3.6K
2026-04-23其他光学测量仪SICK PTE. LTD.德国$3.6K
2026-04-22造纸机械零件BTG Eclepens S.A.瑞士$689
2026-04-22造纸机械零件BTG Eclepens S.A.瑞士$2.8K
2026-04-22造纸机械零件BTG Eclepens S.A.瑞士$720
2026-04-22造纸机械零件BTG Eclepens S.A.瑞士$689
2026-04-22造纸机械零件BTG Eclepens S.A.瑞士$2.9K
2026-04-22造纸机械零件BTG Eclepens S.A.瑞士$2.8K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他印刷机零件THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598)越南$3.0K
2026-03-25其他印刷机零件THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598)越南$2.8K
2026-03-25其他印刷机零件THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598)越南$4.8K
2026-02-04其他印刷机零件THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$7.7K
2025-12-04带接头绝缘电线SICK PTE LTD新加坡$364
2025-11-26黑色印刷墨水THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$7.6K
2025-10-22电力控制板APEXLINK PTE LTD新加坡$1.6K
2025-08-28电力控制板MATTHEWS MARKING SYSTEMS SWEDEN AB瑞典$1.8K
2025-08-13发光二极管指示板AIOI SYSTEMS CO LTD日本$152
2025-08-13电力控制板AIOI SYSTEMS CO LTD日本$202

相关企业 · 同类产品

Thuan Thien Phat Production Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →