Thuan Thien Phat Production Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất - Xuất Nhập Khẩu Thuận Thiên Phát
290
进口笔数
26
出口笔数
$1.92M
进口金额
$242.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
89
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310584193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82W63AW |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | 125/16 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN PHAT PRODUCTION EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842836364826 |
| 邮箱 | info@thuanthienphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 87 | $765.3K |
| 中国 | 74 | $468.7K |
| 德国 | 58 | $213.8K |
| 日本 | 18 | $185.2K |
| 泰国 | 14 | $111.7K |
| 瑞士 | 8 | $37.1K |
| 中国台湾 | 8 | $30.5K |
| 美国 | 20 | $16.7K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $15.8K |
| 墨西哥 | 4 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $146.6K |
| 瑞典 | 6 | $63.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.8K |
| 新加坡 | 3 | $4.3K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
| 瑞士 | 1 | $460 |
| 日本 | 1 | $354 |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Instruments AB | 瑞典 | 42 | $501.7K | 制浆机零件、自动控制零件 |
| Aioi Systems Co., Ltd. | 日本 | 13 | $198.0K | LED/LCD指示面板、信号装置零件 |
| Leine Linde AB | 瑞典 | 32 | $150.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 32 | $121.9K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Damon Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.1K | 其他连续输送机、皮带输送机 |
| Heidenhain Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $45.7K | 其他光学测量仪、计量计数器 |
| BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | 6 | $36.4K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| INDU-SOL GmbH | 德国 | 9 | $30.4K | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
| Xi'an Xinyi Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.5K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Leneta Co., Inc. | 美国 | 7 | $6.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $144.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| BTG Instruments AB | 瑞典 | 2 | $49.4K | 制浆机零件、其他测量仪器 |
| Kerry Worldbridge Logistics Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $10.8K | 其他塑料包装制品、其他塑料建材 |
| THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598) | 越南 | 2 | $10.7K | 其他印刷机零件 |
| Leine Linde AB | 瑞典 | 2 | $10.5K | 计量计数器 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $4.3K | 非黑印刷油墨 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Somas Instrument Ab | 瑞典 | 1 | $2.3K | 阀门龙头 |
| Matthews Marking Systems Sweden AB | 瑞典 | 1 | $1.8K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $1.5K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | BTG INSTRUMENTS AB | 瑞典 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | BTG INSTRUMENTS AB | 瑞典 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 造纸机械零件 | BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | $689 |
| 2026-04-22 | 造纸机械零件 | BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 造纸机械零件 | BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | $720 |
| 2026-04-22 | 造纸机械零件 | BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | $689 |
| 2026-04-22 | 造纸机械零件 | BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 造纸机械零件 | BTG Eclepens S.A. | 瑞士 | $2.8K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598) | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 其他印刷机零件 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598) | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 其他印刷机零件 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO., LTD (MST:3901350598) | 越南 | $4.8K |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 新加坡 | $364 |
| 2025-11-26 | 黑色印刷墨水 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | APEXLINK PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 电力控制板 | MATTHEWS MARKING SYSTEMS SWEDEN AB | 瑞典 | $1.8K |
| 2025-08-13 | 发光二极管指示板 | AIOI SYSTEMS CO LTD | 日本 | $152 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | AIOI SYSTEMS CO LTD | 日本 | $202 |