Thien Bao Production & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Bảo
26
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102729955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXR3FGW |
| 成立日期 | 2008-04-23 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 91, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | THIEN BAO PRODUCTION AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 91, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437171245 |
| 传真 | 02437171245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $3.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 11 | $1.50M | ||
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.21M | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 2 | $190.3K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172.2K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| SY Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.1K | 其他塑纺箱盒、硫化橡胶地板 |
| 240d04292497dfc91585461962389605 | 1 | $111.8K | ||
| Hua Ning Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $104.7K | H型钢≥80mm、合金钢型材 |
| Huryoung International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.8K | H型钢≥80mm |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $145.4K |
| 2026-04-29 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $145.4K |
| 2026-04-09 | H型钢≥80mm | BELIF PTE LTD | 中国 | $101.1K |
| 2026-04-09 | H型钢≥80mm | BELIF PTE LTD | 中国 | $101.1K |
| 2026-01-30 | 钢板桩 | BELIF PTE LTD | 中国 | $98.1K |
| 2026-01-21 | 钢板桩 | BELIF PTE LTD | 中国 | $291.5K |
| 2026-01-19 | 钢板桩 | BELIF PTE LTD | 中国 | $168.6K |
| 2026-01-05 | H型钢≥80mm | BELIF PTE LTD | 中国 | $103.3K |
| 2025-12-04 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2025-11-20 | H型钢≥80mm | HUA NING RESOURCES INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $104.7K |