TUYET NHU GARMENT IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY XUấT NHậP KHẩU TUYếT NHư
2
进口笔数
8
出口笔数
$30.0K
进口金额
$444.4K
出口金额
2023-03-14
最近进口
2023-04-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314694503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YKGN99 |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | 68A Trần Thị Ngần, Khu phố 3, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY XUẤT NHẬP KHẨU TUYẾT NHƯ |
| 企业英文名称 | TUYET NHU GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68A Trần Thị Ngần, Khu phố 3, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0984485085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.9K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $444.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PODO CO LTD | 中国 | 1 | $28.9K | 其他硫化橡胶制品、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Kwang Chang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 弹性针织布、橡胶处理织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Chang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $329.5K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| PODO CO., LTD | 韩国 | 1 | $69.7K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| SMILE KIDS CO LTD | 韩国 | 1 | $45.1K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 染色聚酯布 | PODO CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2023-03-09 | 染色合成针织布 | KWANG CHANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 非棉针织背心 | KWANG CHANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-04-07 | 女式化纤裤 | PODO CO., LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2023-04-07 | 女式化纤裤 | PODO CO., LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2023-04-07 | 女式化纤裤 | PODO CO., LTD | 韩国 | $23.8K |
| 2023-04-07 | 非棉针织背心 | Kwang Chang Textile Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2023-04-07 | 女式化纤裤 | PODO CO., LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2023-04-07 | 女式化纤裤 | PODO CO., LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2023-04-04 | 棉针织T恤及背心 | SMILE KIDS CO LTD | 韩国 | $42.7K |
| 2023-04-04 | 棉针织T恤 | SMILE KIDS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-03-21 | 非棉针织背心 | KWANG CHANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $9.7K |