Corvin Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 369 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CORVIN VIệT NAM
369
进口笔数
2
出口笔数
$7.99M
进口金额
$42.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-11-07
最近出口
60
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202016002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AH3CGK |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | Kho 5, Cụm Công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CORVIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CORVIN VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho 5, Cụm Công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253641777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 199 | $5.22M |
| 中国 | 132 | $2.27M |
| 土耳其 | 18 | $271.2K |
| 印度 | 18 | $202.3K |
| 法国 | 1 | $22.4K |
| 日本 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.0K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol IMB | 韩国 | 31 | $1.55M | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| NK Alkenz Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.15M | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shandong Yuma Sun-Shading Technology Corp. Ltd. | 中国 | 28 | $611.6K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Dongjin Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $464.0K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| Coworld Moulding Ltd. | 韩国 | 16 | $432.7K | 塑料建材、其他机器刀具 |
| Sung Hyun Textile Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $409.5K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Sangwon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $363.2K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Wincrea Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $246.9K | 合成纤维窗帘、聚酯长丝织物 |
| Hena & Izac | 韩国 | 14 | $189.4K | 聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Deshenglong Curtain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $90.1K | 铝箔、铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiecang Linear Motion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 单相交流电机、非木制家具件 |
| Dongjin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JIECANG LINEAR MOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-19 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JIECANG LINEAR MOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-18 | 染色聚酯布 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC PAZ LTD STI | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 染色聚酯布 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC PAZ LTD STI | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 染色聚酯布 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC PAZ LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 染色聚酯布 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC PAZ LTD STI | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 染色聚酯布 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC PAZ LTD STI | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 染色聚酯布 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC PAZ LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 染色聚酯布 | AYHAN DENIZCI TEKSTIL TIC PAZ LTD STI | 土耳其 | $15.0K |
| 2026-02-07 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JIECANG LINEAR MOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JIECANG LINEAR MOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-11-07 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JIECANG LINEAR MOTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-04-03 | 聚酯长丝织物 | DONGJIN CO., LTD | 越南 | $8.5K |