School of International Training
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Giáo Dục Quốc Tế
- 邮箱618
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
224
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700661145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1VTNJ4 |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | Số 581, khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | SCHOOL OF INTERNATIONAL TRAINING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 581, khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 06503761160 |
| 邮箱 | cep_sit@yahoo.com |
| 传真 | 06503761159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 224 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 224 | $7.8K | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $6 |
| 2026-04-21 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-21 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-02 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |