PT Equipment & Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC Và THIếT Bị PT
68
进口笔数
1
出口笔数
$7.03M
进口金额
$79.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108037076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET1WC4G |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Số 192/19 phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ PT |
| 企业英文名称 | PT EQUIPMENT & MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 192/19 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436526999 |
| 邮箱 | info@phuthaicat.com.vn |
| 官网 | www.phuthaicat.com.vn |
| 传真 | 02436526888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $7.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $79.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 44 | $4.11M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Caterpillar (Qingzhou) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.92M | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Zhengwei Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL SCRAP (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $79.6K | 前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $53.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $53.3K |
| 2026-04-24 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | CATERPILLAR (QINGZHOU) LTD. | 中国 | $42.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 前端装载机 | WELL SCRAP (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $79.6K |