Summery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非热带木窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMMERY
34
进口笔数
0
出口笔数
$160.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315612253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E9HUS4 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Số 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMMERY |
| 企业英文名称 | SUMMERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836365795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441819 | 非热带木窗 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600390 | 其他针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $160.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nien Made Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 32 | $153.8K | 非热带木窗、其他木制品 |
| NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.2K | 其他木制品、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 合成纤维窗帘 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-04 | 合成纤维窗帘 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-04 | 合成纤维窗帘 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-04 | 合成纤维窗帘 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-04 | 其他铝制品 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-04 | 合成纤维窗帘 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-04 | 合成纤维窗帘 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-04 | 其他铝制品 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-04 | 其他铝制品 | NIEN MADE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $86 |