Will Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WILL VIệT NAM

347
进口笔数
171
出口笔数
$1.93M
进口金额
$2.73M
出口金额
2024-03-11
最近进口
2024-05-04
最近出口
8
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.4K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 14 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $277.4K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 14 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $277.4K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314097539
企查查编码QVNCKGP5WF
成立日期2016-11-04
联系地址25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WILL VIỆT NAM
企业英文名称WILL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84949684740
邮箱chensuhua87@sina.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
070310鲜洋葱青葱
071490淀粉根茎
071290混合蔬菜
080810鲜苹果
080830鲜梨
120242去壳花生
071331干绿豆
070610胡萝卜和萝卜
080610鲜葡萄

出口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国345$1.90M
越南1$22.8K
韩国1$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚109$1.62M
韩国59$1.09M
越南3$30.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国249$1.00M柑橘、鲜洋葱青葱
Weifang Wenhe Food Co., Ltd.中国21$603.7K鲜洋葱青葱、南瓜葫芦类
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国63$243.0K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$28.1K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Worldace Co., Ltd.越南1$22.8K胡萝卜和萝卜
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$15.3K塑料家用制品、塑纺容器
Hapcheon Marketing Co., Ltd.韩国1$5.8K鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$3.8K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD马来西亚36$871.5K柠檬及青柠、704901
CR Farm韩国16$364.1K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD马来西亚26$289.8K鲜马铃薯、704909
Worldace Co., Ltd.韩国12$238.8K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
POO Trading Import & Export (KL) Sdn. Bhd.马来西亚19$179.0K胡萝卜和萝卜
MS Trade Co., Ltd.韩国5$105.6K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
Leong Chuang Trading马来西亚7$70.4K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
LYC MARKETING & TRANSPORT SDN BHD马来西亚7$66.1K703101、704909
Agricultural Co J Food World Co., Ltd.韩国6$62.0K胡萝卜和萝卜
HONSEN FOOD & VEGETABLES (JOHOR)马来西亚6$61.0K706900、704909

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-11鲜洋葱青葱Hapcheon Marketing Co., Ltd.韩国$5.8K
2023-10-24柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2023-10-24柑橘GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2023-05-12鲜洋葱青葱WEIFANG WENHE FOOD CO LTD中国$11.5K
2023-05-08鲜洋葱青葱WEIFANG WENHE FOOD CO LTD中国$11.5K
2023-05-04鲜洋葱青葱WEIFANG WENHE FOOD CO LTD中国$11.5K
2023-04-22鲜洋葱青葱WEIFANG WENHE FOOD CO LTD中国$23.0K
2023-04-18胡萝卜和萝卜WORLDACE CO.LTD越南$22.8K
2023-04-15鲜洋葱青葱WEIFANG WENHE FOOD CO LTD中国$11.5K
2023-04-12鲜洋葱青葱WEIFANG WENHE FOOD CO LTD中国$34.6K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-04胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD马来西亚$5.1K
2024-05-04胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD马来西亚$2.8K
2024-04-26胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT (KL) SDN BHD马来西亚$7.7K
2024-04-22胡萝卜和萝卜LYC MARKETING & TRANSPORT SDN BHD马来西亚$7.9K
2024-04-22胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT (KL) SDN BHD马来西亚$280
2024-04-22胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT (KL) SDN BHD马来西亚$7.6K
2024-04-19胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD马来西亚$1.4K
2024-04-19胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD马来西亚$6.7K
2024-04-15胡萝卜和萝卜TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD马来西亚$15.9K
2024-04-15胡萝卜和萝卜POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD马来西亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Will Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →