Will Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WILL VIệT NAM
347
进口笔数
171
出口笔数
$1.93M
进口金额
$2.73M
出口金额
2024-03-11
最近进口
2024-05-04
最近出口
8
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314097539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKGP5WF |
| 成立日期 | 2016-11-04 |
| 联系地址 | 25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WILL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WILL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/1C Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84949684740 |
| 邮箱 | chensuhua87@sina.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 345 | $1.90M |
| 越南 | 1 | $22.8K |
| 韩国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 109 | $1.62M |
| 韩国 | 59 | $1.09M |
| 越南 | 3 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 249 | $1.00M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Weifang Wenhe Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $603.7K | 鲜洋葱青葱、南瓜葫芦类 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $243.0K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Worldace Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.8K | 胡萝卜和萝卜 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.3K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Hapcheon Marketing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $871.5K | 柠檬及青柠、704901 |
| CR Farm | 韩国 | 16 | $364.1K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $289.8K | 鲜马铃薯、704909 |
| Worldace Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $238.8K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| POO Trading Import & Export (KL) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $179.0K | 胡萝卜和萝卜 |
| MS Trade Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $105.6K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Leong Chuang Trading | 马来西亚 | 7 | $70.4K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| LYC MARKETING & TRANSPORT SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $66.1K | 703101、704909 |
| Agricultural Co J Food World Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $62.0K | 胡萝卜和萝卜 |
| HONSEN FOOD & VEGETABLES (JOHOR) | 马来西亚 | 6 | $61.0K | 706900、704909 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 鲜洋葱青葱 | Hapcheon Marketing Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2023-10-24 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-24 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-12 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-05-08 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-05-04 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-04-22 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-04-18 | 胡萝卜和萝卜 | WORLDACE CO.LTD | 越南 | $22.8K |
| 2023-04-15 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-04-12 | 鲜洋葱青葱 | WEIFANG WENHE FOOD CO LTD | 中国 | $34.6K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2024-05-04 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2024-04-26 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2024-04-22 | 胡萝卜和萝卜 | LYC MARKETING & TRANSPORT SDN BHD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2024-04-22 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $280 |
| 2024-04-22 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2024-04-19 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-04-19 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2024-04-15 | 胡萝卜和萝卜 | TKC FRUITS & VEGETABLES SDN BHD | 马来西亚 | $15.9K |
| 2024-04-15 | 胡萝卜和萝卜 | POO TRADING IMPORT & EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |