Hung Phat Industrial Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Hùng Phát
6
进口笔数
1
出口笔数
$118.3K
进口金额
$593
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-07-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312041160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX8WSUR |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | Số 7, đường Tân Thới Nhì 34, ấp Dân Thắng 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÍ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường Tân Thới Nhì 34, ấp Dân Thắng 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862719515 |
| 传真 | 0862532813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $105.4K |
| 美国 | 2 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $593 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Spark Technology Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.8K | 其他电气设备、其他有机表面活性剂 |
| Pyrotechnics Management Inc | 美国 | 2 | $12.9K | 电力控制板、天线及发射器 |
| Henan Rex Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Yongkang Hecai Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他涂布纸、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pyrotechnics Management Inc | 美国 | 1 | $593 | 电力控制板、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 电器装置零件 | PYROTECHNICS MANAGEMENT, INC. | 美国 | $485 |
| 2025-10-27 | 其他纸制品 | YONGKANG HECAI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-27 | 其他纸制品 | YONGKANG HECAI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-10-27 | 其他纸制品 | YONGKANG HECAI ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-17 | 丙二醇 | CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-17 | 其他电气设备 | CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-17 | 其他电气设备 | CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-10-17 | 其他电气设备 | CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-17 | 其他电气设备 | CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-10-17 | 其他电气设备 | CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $25.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 电器装置零件 | Pyrotechnics Management Inc | 美国 | $593 |