Hung Phat Industrial Gas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制容器≤300升

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khí Công Nghiệp Hùng Phát

6
进口笔数
1
出口笔数
$118.3K
进口金额
$593
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-07-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312041160
企查查编码QVNTX8WSUR
成立日期2012-11-07
联系地址Số 7, đường Tân Thới Nhì 34, ấp Dân Thắng 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÍ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, đường Tân Thới Nhì 34, ấp Dân Thắng 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84862719515
传真0862532813
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
290532丙二醇
482390其他纸制品
853710电力控制板
853890电器装置零件
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$105.4K
美国2$12.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$593

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Spark Technology Electronics Co., Ltd.中国1$85.8K其他电气设备、其他有机表面活性剂
Pyrotechnics Management Inc美国2$12.9K电力控制板、天线及发射器
Henan Rex Technology Co., Ltd.中国2$12.0K铝制容器≤300升、铝制气罐
Yongkang Hecai Arts & Crafts Co., Ltd.中国1$7.6K其他涂布纸、其他纸制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pyrotechnics Management Inc美国1$593电力控制板、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27电器装置零件PYROTECHNICS MANAGEMENT, INC.美国$485
2025-10-27其他纸制品YONGKANG HECAI ARTS & CRAFTS CO LTD中国$3.6K
2025-10-27其他纸制品YONGKANG HECAI ARTS & CRAFTS CO LTD中国$504
2025-10-27其他纸制品YONGKANG HECAI ARTS & CRAFTS CO LTD中国$3.5K
2025-10-17丙二醇CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD中国$1.6K
2025-10-17其他电气设备CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD中国$3.7K
2025-10-17其他电气设备CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD中国$30.4K
2025-10-17其他电气设备CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD中国$9.2K
2025-10-17其他电气设备CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD中国$15.7K
2025-10-17其他电气设备CHANGSHA SPARK TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD中国$25.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-18电器装置零件Pyrotechnics Management Inc美国$593

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Industrial Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →