HTVGO Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HTVGO
8
进口笔数
2
出口笔数
$31.1K
进口金额
$111.3K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2023-05-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101092725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHB5582 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Lộc Ninh, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HTVGO |
| 企业英文名称 | HTVGO IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 Lộc Đại, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84888592266 |
| 邮箱 | htvgo3366@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $111.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Burn White Charcoal Briquettes & Wooden Charcoal Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $16.2K | 其他木炭 |
| Vongsaly Trading & Complete Agricultural Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $7.7K | 其他木炭、其他热带木材 |
| Lao Wood Charcoal Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $7.2K | 其他木炭 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Development Agriculture Complete Salavan Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $111.3K | 前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他木炭 | LAO WOOD CHARCOAL EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2024-12-19 | 其他木炭 | LAO WOOD CHARCOAL EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2024-12-11 | 其他木炭 | FACTORY BURN WHITE CHARCOAL BRIQUETTES & WOODEN CHACOAL SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2024-11-02 | 其他木炭 | FACTORY BURN WHITE CHARCOAL BRIQUETTES & WOODEN CHACOAL SOLE CO.,LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2024-10-28 | 其他木炭 | FACTORY BURN WHITE CHARCOAL BRIQUETTES & WOODEN CHACOAL SOLE CO.,LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2024-09-25 | 其他木炭 | FACTORY BURN WHITE CHARCOAL BRIQUETTES & WOODEN CHACOAL SOLE CO.,LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2024-09-21 | 其他木炭 | Vongsaly Trading & Complete Agricultural Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2024-09-16 | 其他木炭 | Vongsaly Trading & Complete Agricultural Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 前端装载机 | Development Agriculture Complete Salavan Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $50.0K |
| 2023-04-20 | 前端装载机 | Development Agriculture Complete Salavan Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $32.5K |
| 2023-04-20 | 前端装载机 | Development Agriculture Complete Salavan Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $28.8K |