Hoa Thinh Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM HóA THịNH

321
进口笔数
321
出口笔数
$85.17M
进口金额
$87.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
24
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 1 笔2023-09进口 $63.8K · 1 笔出口 $182.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.91M · 13 笔出口 $1.21M · 5 笔2024-01进口 $5.26M · 35 笔出口 $2.17M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 1 笔2024-04进口 $1.37M · 9 笔出口 $318.5K · 2 笔2024-05进口 $2.65M · 18 笔出口 $1.83M · 9 笔2024-06进口 $1.97M · 13 笔出口 $1.22M · 4 笔2024-07进口 $312.4K · 2 笔出口 $610.2K · 3 笔2024-08进口 $597.3K · 4 笔出口 $407.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 2 笔2024-10进口 $717.2K · 5 笔出口 $409.4K · 2 笔2024-11进口 $3.17M · 15 笔出口 $4.55M · 20 笔2024-12进口 $7.83M · 29 笔出口 $3.12M · 16 笔2025-01进口 $1.54M · 7 笔出口 $3.58M · 7 笔2025-02进口 $1.16M · 8 笔出口 $595.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 11 笔2025-06进口 $1.15M · 7 笔出口 $954.1K · 5 笔2025-07进口 $657.4K · 4 笔出口 $2.66M · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 11 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $1.46M · 9 笔2025-10进口 $2.24M · 20 笔出口 $2.71M · 12 笔2025-11进口 $11.36M · 25 笔出口 $7.52M · 24 笔2025-12进口 $23.23M · 52 笔出口 $23.35M · 41 笔2026-01进口 $5.97M · 26 笔出口 $5.83M · 24 笔2026-02进口 $164.1K · 1 笔出口 $1.18M · 5 笔2026-03进口 $1.80M · 6 笔出口 $3.03M · 9 笔2026-04进口 $10.06M · 19 笔出口 $5.04M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 1 笔2023-09进口 $63.8K · 1 笔出口 $182.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.91M · 13 笔出口 $1.21M · 5 笔2024-01进口 $5.26M · 35 笔出口 $2.17M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 1 笔2024-04进口 $1.37M · 9 笔出口 $318.5K · 2 笔2024-05进口 $2.65M · 18 笔出口 $1.83M · 9 笔2024-06进口 $1.97M · 13 笔出口 $1.22M · 4 笔2024-07进口 $312.4K · 2 笔出口 $610.2K · 3 笔2024-08进口 $597.3K · 4 笔出口 $407.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 2 笔2024-10进口 $717.2K · 5 笔出口 $409.4K · 2 笔2024-11进口 $3.17M · 15 笔出口 $4.55M · 20 笔2024-12进口 $7.83M · 29 笔出口 $3.12M · 16 笔2025-01进口 $1.54M · 7 笔出口 $3.58M · 7 笔2025-02进口 $1.16M · 8 笔出口 $595.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 11 笔2025-06进口 $1.15M · 7 笔出口 $954.1K · 5 笔2025-07进口 $657.4K · 4 笔出口 $2.66M · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 11 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $1.46M · 9 笔2025-10进口 $2.24M · 20 笔出口 $2.71M · 12 笔2025-11进口 $11.36M · 25 笔出口 $7.52M · 24 笔2025-12进口 $23.23M · 52 笔出口 $23.35M · 41 笔2026-01进口 $5.97M · 26 笔出口 $5.83M · 24 笔2026-02进口 $164.1K · 1 笔出口 $1.18M · 5 笔2026-03进口 $1.80M · 6 笔出口 $3.03M · 9 笔2026-04进口 $10.06M · 19 笔出口 $5.04M · 29 笔

工商档案

企业注册号3702828960
企查查编码QVN3K18ECB
成立日期2019-11-13
联系地址Thửa đất số 156, Tờ bản đồ số 42, Ấp Đồng Tâm, Xã Tam Lập, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HÓA THỊNH
企业英文名称HOA THINH FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 156, Tờ bản đồ số 42, Ấp Đồng Tâm, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84914889608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080251带壳开心果
080211带壳杏仁
080131带壳腰果
481910瓦楞纸箱
843860果蔬加工机械
200819坚果及种子
841610液体燃料炉
843360蛋果分选机
843710种子分选机

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
080132去壳腰果
050800未加工动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国299$78.91M
柬埔寨12$6.06M
中国8$187.9K
越南2$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国248$71.05M
越南22$5.26M
中国台湾1$204.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WP Pistachios, LLC美国36$22.22M带壳开心果、带壳杏仁
Gainful Universal Foods Ltd.美国120$19.08M带壳开心果、带壳杏仁
ZHONGYI WANDA (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨12$6.06M带壳腰果
Derco Foods美国13$5.80M带壳杏仁、带壳开心果
Diamond Preneur Ltd美国17$4.82M带壳开心果
Sum Lum Import & Export Co., Ltd.美国15$4.60M带壳开心果
Derco Foods美国16$3.73M带壳杏仁、带壳开心果
Primex International Trading Corp.美国20$3.46M去壳杏仁、带壳开心果
Trillion Luck Ltd.美国15$2.30M带壳开心果
CN Winner Trading LLC美国15$2.16M带壳开心果

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Haohong Trading Co., Ltd.中国32$18.19M坚果及种子、去壳腰果
Dongxing City Longchuan Border Mutual Assistance Group中国86$16.19M去壳腰果、冷冻虾
Yiwu Zhencheng Trading Co., Ltd.中国27$11.59M坚果及种子、其他加工水果
YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD29$6.84M坚果及种子、糖渍植物制品
Zhejiang Hongda Supply Chain Management Co., Ltd.中国19$6.62M去壳腰果、坚果及种子
Yiwu Tuoxing Trading Co., Ltd.中国20$5.26M其他加工水果、坚果及种子
Yiwu Haohong Trading Co., Ltd.中国17$4.22M坚果及种子、带壳松子
Dongxing Anshun Mutual Trade Professional Cooperative中国12$2.17M冷冻虾、去壳腰果
DONGXING BAISHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE9$1.80M去壳腰果、冷冻岩龙虾
DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE9$1.80M去壳腰果、冷冻岩龙虾

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29带壳杏仁DERCO FOODS美国$418.5K
2026-04-29带壳杏仁DERCO FOODS美国$418.5K
2026-04-20带壳杏仁DERCO FOODS美国$83.2K
2026-04-20带壳腰果ZHONGYI WANDA (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨$200.0K
2026-04-20带壳杏仁DERCO FOODS美国$83.2K
2026-04-20带壳杏仁DERCO FOODS美国$83.2K
2026-04-20带壳杏仁DERCO FOODS美国$83.2K
2026-04-20带壳杏仁DERCO FOODS美国$83.2K
2026-04-20带壳杏仁DERCO FOODS美国$83.2K
2026-04-20带壳杏仁DERCO FOODS美国$83.2K

出口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30去壳腰果DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$214.3K
2026-04-29去壳腰果DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$214.3K
2026-04-25去壳腰果DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$202.1K
2026-04-25去壳腰果DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$202.1K
2026-04-25去壳腰果DONGXING BAISHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$196.0K
2026-04-24坚果及种子YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD$98.8K
2026-04-24去壳腰果DONGXING BAISHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE$196.0K
2026-04-24坚果及种子YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD$120.2K
2026-04-23坚果及种子YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD$115.4K
2026-04-22坚果及种子YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD$115.4K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thinh Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →