Hoa Thinh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM HóA THịNH
321
进口笔数
321
出口笔数
$85.17M
进口金额
$87.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
24
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702828960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K18ECB |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 156, Tờ bản đồ số 42, Ấp Đồng Tâm, Xã Tam Lập, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HÓA THỊNH |
| 企业英文名称 | HOA THINH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 156, Tờ bản đồ số 42, Ấp Đồng Tâm, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914889608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 299 | $78.91M |
| 柬埔寨 | 12 | $6.06M |
| 中国 | 8 | $187.9K |
| 越南 | 2 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $71.05M |
| 越南 | 22 | $5.26M |
| 中国台湾 | 1 | $204.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WP Pistachios, LLC | 美国 | 36 | $22.22M | 带壳开心果、带壳杏仁 |
| Gainful Universal Foods Ltd. | 美国 | 120 | $19.08M | 带壳开心果、带壳杏仁 |
| ZHONGYI WANDA (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | 12 | $6.06M | 带壳腰果 |
| Derco Foods | 美国 | 13 | $5.80M | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| Diamond Preneur Ltd | 美国 | 17 | $4.82M | 带壳开心果 |
| Sum Lum Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 15 | $4.60M | 带壳开心果 |
| Derco Foods | 美国 | 16 | $3.73M | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| Primex International Trading Corp. | 美国 | 20 | $3.46M | 去壳杏仁、带壳开心果 |
| Trillion Luck Ltd. | 美国 | 15 | $2.30M | 带壳开心果 |
| CN Winner Trading LLC | 美国 | 15 | $2.16M | 带壳开心果 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Haohong Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $18.19M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Dongxing City Longchuan Border Mutual Assistance Group | 中国 | 86 | $16.19M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Yiwu Zhencheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $11.59M | 坚果及种子、其他加工水果 |
| YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | 29 | $6.84M | 坚果及种子、糖渍植物制品 | |
| Zhejiang Hongda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $6.62M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Yiwu Tuoxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $5.26M | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Yiwu Haohong Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $4.22M | 坚果及种子、带壳松子 |
| Dongxing Anshun Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 12 | $2.17M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| DONGXING BAISHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 9 | $1.80M | 去壳腰果、冷冻岩龙虾 | |
| DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 9 | $1.80M | 去壳腰果、冷冻岩龙虾 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $418.5K |
| 2026-04-29 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $418.5K |
| 2026-04-20 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $83.2K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | ZHONGYI WANDA (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $200.0K |
| 2026-04-20 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $83.2K |
| 2026-04-20 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $83.2K |
| 2026-04-20 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $83.2K |
| 2026-04-20 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $83.2K |
| 2026-04-20 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $83.2K |
| 2026-04-20 | 带壳杏仁 | DERCO FOODS | 美国 | $83.2K |
出口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 去壳腰果 | DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $214.3K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $214.3K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $202.1K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | DONGXING ANSHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $202.1K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | DONGXING BAISHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $196.0K |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | — | $98.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | DONGXING BAISHUN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $196.0K |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | — | $120.2K |
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | — | $115.4K |
| 2026-04-22 | 坚果及种子 | YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | — | $115.4K |