Mirai Cables Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIRAI CABLES VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500475693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JGH5E5 |
| 成立日期 | 2012-04-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vĩnh Thịnh 2, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIRAI CABLES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIRAI CABLES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Mậu Lâm, Đường Hà Nhậm Đại, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất đồ nội thất bằng gỗ đặc biệt cho cửa hàng - Mua bán vải sợi, đồ bảo hộ lao động và các thiết bị vệ sinh - Dịch vụ lưu giữ hàng hóa - Mua bán máy móc, thiết bị ngành công, nông nghiệp - Cho thuê nhà xưởng, kho bãi - Mua bán hóa chất, mực in, dung môi phục vụ ngành in (trừ loại hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh) - Mua bán các loại linh kiện, phụ tùng, khuôn phục vụ cho xe ô tô, xe máy, các loại linh kiện sản phẩm khác: các loại dây phục vụ cho máy nông nghiệp và phương tiện vận tải, các loại chi tiết, sản phẩm bằng nhựa, bằng kim loại phục vụ cho xe gắn máy, xe ô tô, đồ điện tử và cho các loại máy nông nghiệp, các loại phương tiện vận tải - Sản xuất và sửa chữa khuôn, các loại đồ gá, các loại dưỡng đo kiểm tra - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02113596622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VWS | 荷兰 | 1 | $8.9K | 休眠活植物、其他肥料 |
| VWS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 其他氮肥、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他肥料 | VWS | 韩国 | $8.9K |
| 2025-11-13 | 其他肥料 | VWS CO., LTD. | 韩国 | $4.7K |