Kurabo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KURABO VIệT NAM
- 邮箱3
100
进口笔数
47
出口笔数
$35.8K
进口金额
$738.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315423369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5Q5RJU |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Saigon Centre, số 65, Đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KURABO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KURABO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Saigon Centre, số 65, Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động Dịch vụ tư vấn quản lý, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838270155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 233.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $26.5K |
| 泰国 | 47 | $5.6K |
| 日本 | 14 | $1.7K |
| 中国 | 9 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $432 |
| 柬埔寨 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $733.5K |
| 泰国 | 3 | $3.5K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
| 孟加拉国 | 3 | $64 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabo Industries Ltd. | 越南 | 26 | $25.2K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Thai Kurabo Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $5.6K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、其他针织布 |
| Kurabo Industries Ltd. | 日本 | 13 | $2.4K | 彩色牛仔布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| WEAVABEL | 中国香港 | 1 | $962 | 印刷标签、机织标签 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 印刷标签、机织标签 |
| KB Seiren Ltd. | 日本 | 1 | $317 | 聚酯单丝纱、清洁用布 |
| Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $232 | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Kurabo Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160 | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Weavabel Garment Label | 中国 | 1 | $130 | 机织标签、其他塑料制品 |
| KURABO INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 2 | $110 | 彩色牛仔布、厚重羊毛织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabo Industries Ltd. | 日本 | 39 | $733.5K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、彩色牛仔布 |
| Antice Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 其他针织布 |
| Baisheng Garment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 彩色牛仔布 |
| Thai Kurabo Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $451 | 未梳棉、机械零件 |
| Kenpark Bangladesh (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $64 | 金属拉链、彩色牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机织标签 | WEAVABEL GARMENT LABEL | 中国 | $13 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | WEAVABEL GARMENT LABEL | 中国 | $13 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | WEAVABEL GARMENT LABEL | 中国 | $39 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | WEAVABEL GARMENT LABEL | 中国 | $13 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | WEAVABEL GARMENT LABEL | 中国 | $13 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | WEAVABEL GARMENT LABEL | 中国 | $39 |
| 2026-03-20 | 聚酯粘胶混纺布 | Thai Kurabo Co., Ltd. | 泰国 | $40 |
| 2026-03-20 | 其他纺织制品 | Thai Kurabo Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-03-18 | 腈纶混纺纱 | KOWA CO LTD | 印度尼西亚 | $432 |
| 2026-03-06 | 印刷标签 | WEAVABEL | 中国 | $88 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他针织布 | Antice Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $703 |
| 2026-04-23 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $12.7K |
| 2026-04-16 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | KURABO INDUSTRIES LTD | 日本 | $2.5K |