Kurabo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KURABO VIệT NAM

107
进口笔数
103
出口笔数
$41.8K
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-21
最近出口
17
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 6 笔出口 $230 · 1 笔2023-12进口 $882 · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $563 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $628 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $498 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-04进口 $351 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191 · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $174 · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-08进口 $428 · 4 笔出口 $75.8K · 1 笔2025-09进口 $179 · 2 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-10进口 $392 · 2 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-11进口 $200 · 2 笔出口 $130.6K · 6 笔2025-12进口 $40 · 1 笔出口 $109.6K · 6 笔2026-01进口 $596 · 2 笔出口 $226.4K · 13 笔2026-02进口 $1.6K · 4 笔出口 $71.6K · 5 笔2026-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $162.2K · 8 笔2026-04进口 $130 · 1 笔出口 $154.2K · 8 笔2026-05进口 $3.0K · 3 笔出口 $51.6K · 7 笔2026-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $90.4K · 11 笔2026-07进口 $998 · 3 笔出口 $80.7K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 6 笔出口 $230 · 1 笔2023-12进口 $882 · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $563 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $628 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $498 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-04进口 $351 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191 · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $174 · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-08进口 $428 · 4 笔出口 $75.8K · 1 笔2025-09进口 $179 · 2 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-10进口 $392 · 2 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-11进口 $200 · 2 笔出口 $130.6K · 6 笔2025-12进口 $40 · 1 笔出口 $109.6K · 6 笔2026-01进口 $596 · 2 笔出口 $226.4K · 13 笔2026-02进口 $1.6K · 4 笔出口 $71.6K · 5 笔2026-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $162.2K · 8 笔2026-04进口 $130 · 1 笔出口 $154.2K · 8 笔2026-05进口 $3.0K · 3 笔出口 $51.6K · 7 笔2026-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $90.4K · 11 笔2026-07进口 $998 · 3 笔出口 $80.7K · 21 笔

工商档案

企业注册号0315423369
企查查编码QVNG5Q5RJU
成立日期2018-12-05
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Saigon Centre, số 65, Đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KURABO VIỆT NAM
企业英文名称KURABO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Saigon Centre, số 65, Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động Dịch vụ tư vấn quản lý, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838270155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本233.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
600690其他针织布
521213200g/m2以下棉布
630790其他纺织制品
521142200克以上牛仔布
520833染色棉斜纹布
520859印花棉布
540742染色尼龙织物
520849色织棉布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)

出口

HS 编码产品
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
520942彩色牛仔布
600690其他针织布
620349男式纺织裤
491199其他印刷品
520839棉机织布
540782染色化纤棉布
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$29.6K
泰国50$6.0K
中国11$3.6K
日本15$1.8K
印度尼西亚1$432
印度1$100
墨西哥1$100
美国1$100
柬埔寨1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本68$881.1K
印度尼西亚26$399.9K
泰国4$5.0K
中国2$1.0K
孟加拉国3$64

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabo Industries Ltd.越南26$25.2K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Thai Kurabo Co., Ltd.泰国48$6.5K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、彩色牛仔布
Kurabo Industries Ltd.日本16$5.4K彩色牛仔布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
HAINING JULANG WARP KNITTING CO.,LTD中国1$1.9K染色合成经编织物
Weavabel HK Ltd.中国香港1$962印刷标签、机织标签
KOWA COMPANY LTD.日本1$432印刷标签、机织标签
KB Seiren Ltd.日本1$317聚酯单丝纱、清洁用布
Kurabo Shanghai Co., Ltd.中国2$160塑料家用制品、其他印刷品
Kaihara (Thailand) Co., Ltd.泰国2$158彩色牛仔布、200克以上牛仔布
KURABO INDUSTRIES C/O EVER GAIN & OMORI中国香港2$110其他针织布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabo Industries Ltd.日本68$881.1K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、彩色牛仔布
ECO SMART GARMENT INDONESIA印度尼西亚26$399.9K窄幅弹性织物、其他拉链
Antice Co., Ltd.泰国1$3.0K其他针织布
Thai Kurabo Co., Ltd.泰国3$2.0K未梳棉、机械零件
Baisheng Garment Co., Ltd.中国2$1.0K彩色牛仔布
Kenpark Bangladesh (Pvt.) Ltd.孟加拉国3$64金属拉链、彩色牛仔布

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15染色棉斜纹布Kurabo Industries Ltd.越南$450
2026-07-06棉≥85%染色布(>200g/m2)Kaihara (Thailand) Co., Ltd.泰国$23
2026-07-06棉≥85%染色布(>200g/m2)Kaihara (Thailand) Co., Ltd.泰国$24
2026-07-03染色棉斜纹布Kurabo Industries Ltd.越南$500
2026-06-05染色合成经编织物HAINING JULANG WARP KNITTING CO.,LTD中国$829
2026-06-05染色合成经编织物HAINING JULANG WARP KNITTING CO.,LTD中国$603
2026-06-05染色合成经编织物HAINING JULANG WARP KNITTING CO.,LTD中国$323
2026-06-05染色合成经编织物HAINING JULANG WARP KNITTING CO.,LTD中国$160
2026-05-18棉≥85%染色布(>200g/m2)Kurabo Industries Ltd.越南$500
2026-05-18棉≥85%染色布(>200g/m2)Kurabo Industries Ltd.越南$1000

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21女式化纤夹克Kurabo Industries Ltd.日本$1.8K
2026-07-21女式化纤夹克Kurabo Industries Ltd.日本$2.1K
2026-07-21女式化纤夹克Kurabo Industries Ltd.日本$2.9K
2026-07-21女式化纤裤Kurabo Industries Ltd.日本$186
2026-07-21女式化纤裤Kurabo Industries Ltd.日本$288
2026-07-21女式化纤夹克Kurabo Industries Ltd.日本$2.1K
2026-07-21女式化纤裤Kurabo Industries Ltd.日本$930
2026-07-21女式化纤裤Kurabo Industries Ltd.日本$2.4K
2026-07-21女式化纤夹克Kurabo Industries Ltd.日本$2.6K
2026-07-21女式化纤夹克Kurabo Industries Ltd.日本$324

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kurabo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →