Serkor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SERKOR

22
进口笔数
0
出口笔数
$51.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315899969
企查查编码QVN6JUGS6W
成立日期2019-09-13
联系地址46/15 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SERKOR SOLUTIONS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46/15 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02839304374
邮箱nhattri.bk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
681490云母制品
842420喷枪
842490喷雾机零件
845490冶金机械零件
285000无机非碳化合物
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$21.5K
印度5$17.9K
英国5$9.3K
美国2$1.8K
意大利1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SFR Industry Co., Ltd.中国8$16.9K耐火混合料、冶金机械零件
RUBY MICA COMPANY LIMITED印度4$14.4K云母制品、粘聚云母片
SPRAY PRODUCT (HONG KONG) LTD中国香港6$11.0K喷枪、喷雾机零件
Nanjing F&P Conveyors Co., Ltd.中国1$4.5K包装机械、工业机器人
Serkor Co., Ltd.印度1$3.5K云母制品
Ceramic Insirumenis意大利1$1.2K传动轴及曲柄、轴承座
Shandong Pengcheng Advanced Ceramics Co., Ltd.中国1$101其他耐火陶瓷、高铝耐火砖

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15耐火混合料SFR INDUSTRY CO LTD中国$135
2025-12-15耐火混合料SFR INDUSTRY CO LTD中国$50
2025-12-15耐火混合料SFR INDUSTRY CO LTD中国$368
2025-12-15耐火混合料SFR INDUSTRY CO LTD中国$122
2025-11-20云母制品RUBY MICA COMPANY LIMITED印度$3.5K
2025-11-17喷枪SPRAY PRODUCT (HONG KONG) LTD英国$1.8K
2025-08-20电热电阻器SFR INDUSTRY CO LTD中国$551
2025-07-03无机非碳化合物SHANDONG PENGCHENG ADVANCED CERAMICS CO., LTD中国$101
2025-06-27耐火混合料SFR INDUSTRY CO LTD中国$19
2025-06-27耐火混合料SFR INDUSTRY CO LTD中国$81

相关企业 · 同类产品

Serkor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →