Naltaco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NALTACO VIệT NAM
304
进口笔数
156
出口笔数
$1.36M
进口金额
$4.06M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
77
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110033047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUQ8K05 |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Giữa, Xã Thái Tân, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NALTACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NALTACO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Giữa, Xã Thái Tân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84386417598 |
| 邮箱 | account@naltaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $491.3K |
| 美国 | 113 | $474.1K |
| 马来西亚 | 36 | $246.7K |
| 墨西哥 | 26 | $55.8K |
| 法国 | 5 | $31.0K |
| 德国 | 12 | $16.7K |
| 日本 | 14 | $11.8K |
| 爱尔兰 | 8 | $9.9K |
| 中国台湾 | 11 | $5.4K |
| 新加坡 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $4.05M |
| 英国 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PennEngineering (Singapore) LLC | 新加坡 | 65 | $382.0K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Hi Tech Fasteners, Inc. | 美国 | 36 | $328.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| PEM FASTENERS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $221.3K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Part Rescue Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Master Electronics | 美国 | 18 | $33.4K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 14 | $28.1K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| THE OLANDER COMPANY, INC. | 美国 | 11 | $19.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Hi Tech Fasteners Inc. | 中国 | 10 | $16.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 19 | $13.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Hi Tech Fasteners Inc. | 爱尔兰 | 7 | $9.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $3.95M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.1K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Fire Trade Supplies Ltd. | 英国 | 1 | $10.1K | 电气信号装置 |
| AFAR TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| ICONOPOWER LIMITED | 1 | $491 | 铜锡合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他螺纹紧固件 | AFAR TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Part Rescue Technology Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-25 | 金属永磁体 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $552 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Part Rescue Technology Co., Ltd. | 中国 | $127 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Part Rescue Technology Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Part Rescue Technology Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | DIGI KEY ELECTRONICS | 英国 | $25 |
| 2026-06-24 | 螺纹螺母 | Bay Fastening Systems | 美国 | $4.3K |
| 2026-06-22 | 螺纹螺母 | PennEngineering (Singapore) LLC | 中国 | $919 |
| 2026-06-22 | 螺纹螺母 | PennEngineering (Singapore) LLC | 中国 | $72 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |