DHN Global Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DHN TOàN CầU
36
进口笔数
4
出口笔数
$674.7K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-12
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109989021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18MYB6D |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 189/61/6 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DHN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | DHN GLOBAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngõ 189/61/6 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0334586667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 847910 | 工程机械 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $674.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $669.0K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.7K | 其他风扇、其他功能机器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACOBI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $248 | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $364 |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $364 |
| 2026-04-28 | 其他吸尘器 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $5.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他电动家用器具 | ACOBI LTD | 越南 | $686 |
| 2024-08-12 | 其他吸尘器 | ACOBI LTD | 越南 | $353 |
| 2024-08-09 | 其他吸尘器 | ACOBI LTD | 越南 | $353 |
| 2024-08-09 | 工程机械 | ACOBI LTD | 越南 | $686 |
| 2024-08-07 | 零售清洁粉剂 | ACOBI LTD | 越南 | $145 |
| 2023-02-27 | 其他吸尘器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $248 |
| 2023-02-16 | 工程机械 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $556 |
| 2023-02-16 | 其他吸尘器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $248 |
| 2023-02-15 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $257 |
| 2023-02-15 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $45 |