Techco Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TECHCO
7
进口笔数
0
出口笔数
$276.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201954567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NPF7XY |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Số 6/620 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TECHCO |
| 企业英文名称 | TECHCO DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/620 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84912300279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $189.0K |
| 新加坡 | 1 | $69.3K |
| 韩国 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinding Waterproof Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.0K | 卷状沥青制品、塑料地板 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.3K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Goldwin Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17.8K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他胶粘剂 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 聚合物基油漆 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他胶粘剂 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-01 | 皮革整理涂料 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他多硫化物 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 皮革整理涂料 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他胶粘剂 | SHANDONG JINDING WATERPROOF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |