TAG VICTOR SUPPORT INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC XâY DựNG MIRAI HOME
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309268362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VB87SY |
| 成立日期 | 2009-08-06 |
| 联系地址 | 288 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG MIRAI HOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 288 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84853936555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Taizhou Guojin Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 螺纹螺母 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-12-04 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $302 |
| 2024-12-04 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-04 | 螺纹螺母 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-04 | 螺纹螺母 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-04 | 螺纹螺母 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $902 |
| 2024-12-04 | 螺纹螺母 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-04 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-04 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN QUNXING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-27 | 其他风扇 | Taizhou Guojin Electric Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |