Bao Anh Investment Trading Mfg Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT MAY MặC BảO ANH
18
进口笔数
20
出口笔数
$2.37M
进口金额
$984.6K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2023-08-28
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314371735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJSQF4T |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | 250 Võ Thành Trang, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MAY MẶC BẢO ANH |
| 企业英文名称 | BAO ANH INVESTMENT TRADING MANUFACTURING GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 250 Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0918272829 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $2.35M |
| 越南 | 9 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $518.2K |
| 越南 | 4 | $271.5K |
| 智利 | 8 | $194.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encore Jeans Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.31M | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| GTEX LNC. | 中国 | 1 | $35.2K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| GTEX Inc. | 越南 | 11 | $30.7K | 金属拉链、印刷标签 |
| GTEX INC | 中国香港 | 2 | $274 | 印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTEX Inc. | 美国 | 6 | $381.7K | 女式棉裤、涤棉机织布 |
| GTEX Inc. | 越南 | 3 | $240.0K | 金属拉链、印刷标签 |
| Encore Jeans Ltd. | 智利 | 8 | $194.9K | 女式棉裤 |
| Encore Jeans Ltd. | 美国 | 2 | $136.5K | 女式棉裤、200克以上牛仔布 |
| Encore Jeans Ltd. | 越南 | 1 | $31.5K | 女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 印刷标签 | GTEX INC | 越南 | $155 |
| 2023-05-04 | 印刷标签 | GTEX INC | 越南 | $102 |
| 2023-05-04 | 机织标签 | GTEX INC | 越南 | $102 |
| 2023-05-04 | 机织标签 | GTEX INC | 越南 | $40 |
| 2023-05-04 | 机织标签 | GTEX INC | 越南 | $131 |
| 2023-05-04 | 印刷标签 | GTEX INC | 越南 | $171 |
| 2023-04-18 | 金属拉链 | GTEX INC | 越南 | $56 |
| 2023-04-18 | 金属拉链 | GTEX INC | 越南 | $17 |
| 2023-04-18 | 金属拉链 | GTEX INC | 越南 | $91 |
| 2023-04-18 | 金属拉链 | GTEX INC | 越南 | $42 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 女式棉裤 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 智利 | $5.9K |
| 2023-08-28 | 女式棉裤 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 智利 | $90 |
| 2023-07-10 | 女式棉裤 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 智利 | $7.6K |
| 2023-07-10 | 女式棉裤 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 智利 | $40 |
| 2023-07-10 | 200克以上牛仔布 | Encore Jeans Ltd. | 美国 | $31.8K |
| 2023-07-10 | 200克以上牛仔布 | Encore Jeans Ltd. | 美国 | $7.5K |
| 2023-07-10 | 200克以上牛仔布 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 美国 | $77.6K |
| 2023-07-10 | 女式棉裤 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 智利 | $28 |
| 2023-07-10 | 200克以上牛仔布 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 美国 | $374 |
| 2023-07-10 | 女式棉裤 | CONG TY ENCORE JEANS (ENCORE JEANS LTD) | 智利 | $4.0K |