CO. IMPORT-EXPORT COMPETITIVE MY DUTY ENJOY
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thi Đua Mỹ Duyên
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$10.03M
出口金额
—
最近进口
2023-06-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1402002390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGY08KA |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THI ĐUA MỸ DUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84977088302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 138 | $9.38M |
| 越南 | 12 | $654.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pheng Leang Seng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 138 | $9.38M | 去壳花生、鲜辣椒/甜椒 |
| Pheng Leang Seng Import Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $654.3K | 非种用大豆、去壳花生 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 去壳花生 | PHENG LEANGSENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $38.6K |
| 2023-06-20 | 芝麻籽 | PHENG LEANGSENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $27.6K |
| 2023-06-18 | 去壳花生 | PHENG LEANGSENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.5K |
| 2023-06-16 | 去壳花生 | Pheng Leang Seng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $108.2K |
| 2023-06-14 | 去壳花生 | Pheng Leang Seng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.5K |
| 2023-06-11 | 去壳花生 | PHENG LEANGSENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.5K |
| 2023-06-10 | 去壳花生 | PHENG LEANGSENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.5K |
| 2023-06-09 | 芝麻籽 | PHENG LEANGSENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $45.7K |
| 2023-06-09 | 去壳花生 | Pheng Leang Seng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $27.8K |
| 2023-06-05 | 非种用大豆 | PHENG LEANGSENG IMPORT EXPORT CO.,LTD | 越南 | $25.8K |