Alpha Audio Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN âM THANH ALPHA
40
进口笔数
0
出口笔数
$726.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317500107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW71NSQ0 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 3, Đường Số 4, Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÂM THANH ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA AUDIO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường Số 4, Nguyễn Ư Dĩ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898526576 |
| 邮箱 | sales@alphaaudio.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $258.8K |
| 意大利 | 11 | $204.5K |
| 德国 | 9 | $130.0K |
| 荷兰 | 2 | $104.4K |
| 波兰 | 4 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perlisten Audio LLC | 中国 | 7 | $208.7K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Akamai S.r.l. | 意大利 | 11 | $204.5K | 电声扩音机组、唱机转盘 |
| GRIMM AUDIO BV | 荷兰 | 2 | $104.4K | 其他录音设备、固态存储设备 |
| Seismion GmbH | 德国 | 5 | $81.0K | 其他电气设备 |
| System Audio A | 丹麦 | 5 | $35.0K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Bare Baffle Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $29.1K | 非木制家具件、其他录音设备零件 |
| Raumakustik Tools Farshid Shahlawandian | 荷兰 | 1 | $27.7K | 其他泡沫塑料 |
| Raumakustik Tools Farshid Shahlawandian | 德国 | 3 | $21.3K | 其他泡沫塑料 |
| Perlisten Audio | 中国 | 1 | $15.0K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| System Audio A | 中国 | 1 | $119 | 其他塑料包装制品、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 固态存储设备 | GRIMM AUDIO BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他录音设备 | GRIMM AUDIO BV | 荷兰 | $17.6K |
| 2026-04-14 | 固态存储设备 | GRIMM AUDIO BV | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他录音设备 | GRIMM AUDIO BV | 荷兰 | $17.6K |
| 2026-03-16 | 音频放大器 | Akamai S.r.l. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 音频放大器 | Akamai S.r.l. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 其他录音设备零件 | Akamai S.r.l. | 意大利 | $6 |
| 2026-03-16 | 未装壳扬声器 | Akamai S.r.l. | 意大利 | $181 |
| 2026-01-19 | 其他录音设备 | GRIMM AUDIO BV | 荷兰 | $19.0K |
| 2026-01-19 | 固态存储设备 | GRIMM AUDIO BV | 荷兰 | $3.1K |