Topas Travel
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Thịnh
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
16
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300145615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3TTRG8 |
| 成立日期 | 1999-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 15, phố Lê Văn Tám, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | TOPAS TRAVEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, phố Lê Văn Tám, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842143871331 |
| 邮箱 | info@topastravel.vn |
| 官网 | www.topastravel.vn |
| 传真 | 02143872405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $42.6K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Advancing Mfg & Promotions LLC | 中国 | 2 | $13.5K | 仿制首饰、其他纺织制品 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Race Result AG | 德国 | 1 | $6.3K | 智能卡、其他计时装置 |
| Shundi Medal Gifts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Always Advancing Asia | 中国 | 2 | $212 | 贱金属装饰品、仿制首饰 |
| Fenixlight Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 便携式电灯、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-01-09 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-01-09 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $978 |
| 2025-09-26 | 仿制首饰 | Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2025-09-26 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $437 |
| 2025-09-26 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $541 |
| 2025-09-26 | 仿制首饰 | Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2025-09-05 | 仿制首饰 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $374 |