PT ECH VIETNAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC PTECH VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107551419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XRV734 |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Cụm 4, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC PTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PTECH VIETNAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84912112109 |
| 邮箱 | ptech@ptechvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 871190 | 其他机动自行车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $6.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他机动自行车 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-27 | 其他升降机械 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-26 | 其他机动自行车 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-26 | 其他升降机械 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |