Gold Anchor Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỏ Neo Vàng
49
进口笔数
1
出口笔数
$582.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-01-15
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310838909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN531B895 |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | 105 Lã Xuân Oai, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỎ NEO VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD ANCHOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 105 Lã Xuân Oai, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842837206747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $162.0K |
| 德国 | 12 | $102.8K |
| 马来西亚 | 2 | $77.0K |
| 中国 | 15 | $75.8K |
| 瑞士 | 9 | $64.5K |
| 美国 | 2 | $37.6K |
| 法国 | 6 | $24.4K |
| 印度 | 1 | $15.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $9.8K |
| 意大利 | 6 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln Electric Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $111.6K | 焊接机零件、集成电路零件 |
| Hyundai Weldings Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $97.1K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| MIG O MAT Mikrofugentechnik GmbH | 德国 | 6 | $80.6K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $64.9K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Daiko S.r.l. | 意大利 | 5 | $61.1K | 不锈钢圆棒、不锈钢丝 |
| Daiko S.r.l. | 瑞士 | 7 | $42.7K | 锻造铬制品、镍合金条杆 |
| Nantong Zhenkang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 焊接机零件、750W以下直流电机 |
| Migomat Mikrofugentechnik Gmbh | 德国 | 2 | $14.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| WEIFANG WELDING KING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 2 | $7.5K | 焊接机零件 |
| Daiko S.r.l. | 中国 | 2 | $3.4K | 铜合金条杆、其他铜合金丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WEIFANG WELDING KING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WEIFANG WELDING KING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WEIFANG WELDING KING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | WEIFANG WELDING KING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 镍合金条杆 | DAIKO S R L | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 镍合金条杆 | DAIKO S R L | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 镍合金条杆 | DAIKO S R L | 瑞士 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 镍合金条杆 | DAIKO S R L | 瑞士 | $11.4K |
| 2026-03-16 | 非CRT显示器 | SHENZHEN GREEN TOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-02-26 | 其他钛制品 | DAIKO S R L | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 手工工具套装 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $44 |
| 2024-01-15 | 焊接机零件 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $1.9K |
| 2024-01-15 | 电测仪表 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $11 |
| 2024-01-15 | 焊接材料 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $15 |
| 2024-01-15 | 其他纺织手套 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $1 |
| 2024-01-15 | 非数控磨床 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $17 |
| 2024-01-15 | 其他焊接机 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $538 |
| 2024-01-15 | 焊接机零件 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $1.9K |
| 2024-01-15 | 焊接机零件 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $57 |
| 2024-01-15 | 其他焊接机 | SERIMAX WELDING SERVICES (M) S | 马来西亚 | $538 |