Fujiko Vietnam Medicinal Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 姜黄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC LIệU FUJIKO VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$54.7K
进口金额
$52.8K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300945006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3TXD38 |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Đại Tráng, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU FUJIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIKO VIET NAM MEDICINAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Đại Tráng, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0867212892 |
| 邮箱 | curcuminfujiko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091030 | 姜黄 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $54.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hejia Automatic Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 其他印刷机、静止变流器 |
| Foshan CNC Samdy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他木工机床、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG KUA YUE IMPORT-EXPORT TRADING CO LTD | 1 | $51.7K | 姜黄 | |
| DT Handel & Consulting GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 木薯食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 包装机械 | FOSHAN CNC SAMDY CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-10 | 包装机械 | FOSHAN CNC SAMDY CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-10-10 | 其他印刷机 | SHENZHEN HEJIA AUTOMATIC PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $31.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 姜黄 | GUANGXI PINGXIANG KUA YUE IMPORT-EXPORT TRADING CO LTD | — | $51.7K |
| 2024-05-09 | 其他植物提取物 | DT HANDEL & CONSULTING GMBH | 德国 | $1.1K |