Olam Vietnam Co., Ltd. - Bien Hoa II Industrial Park Branch

越南出口商 · 出口 12,826 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH OLAM VIệT NAM TạI KHU CôNG NGHIệP BIêN HòA II

8,643
进口笔数
12,826
出口笔数
$1.37B
进口金额
$1.56B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
191
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.91M · 38 笔出口 $10.33M · 104 笔2023-09进口 $24.79M · 155 笔出口 $27.54M · 290 笔2023-10进口 $43.85M · 168 笔出口 $33.65M · 354 笔2023-11进口 $28.04M · 157 笔出口 $30.07M · 288 笔2023-12进口 $20.24M · 125 笔出口 $32.65M · 315 笔2024-01进口 $25.65M · 190 笔出口 $35.50M · 339 笔2024-02进口 $11.79M · 103 笔出口 $20.63M · 219 笔2024-03进口 $25.99M · 174 笔出口 $32.98M · 346 笔2024-04进口 $28.88M · 172 笔出口 $31.97M · 280 笔2024-05进口 $23.32M · 131 笔出口 $31.88M · 324 笔2024-06进口 $31.15M · 181 笔出口 $29.21M · 317 笔2024-07进口 $47.58M · 200 笔出口 $32.53M · 323 笔2024-08进口 $48.02M · 251 笔出口 $38.26M · 354 笔2024-09进口 $35.35M · 262 笔出口 $30.72M · 278 笔2024-10进口 $33.40M · 139 笔出口 $40.61M · 350 笔2024-11进口 $35.04M · 163 笔出口 $41.72M · 357 笔2024-12进口 $22.11M · 129 笔出口 $37.63M · 326 笔2025-01进口 $16.58M · 88 笔出口 $30.49M · 266 笔2025-02进口 $13.62M · 102 笔出口 $28.63M · 217 笔2025-03进口 $11.13M · 66 笔出口 $39.49M · 308 笔2025-04进口 $17.01M · 108 笔出口 $34.20M · 268 笔2025-05进口 $25.94M · 149 笔出口 $51.38M · 349 笔2025-06进口 $31.55M · 166 笔出口 $40.35M · 345 笔2025-07进口 $49.78M · 335 笔出口 $49.58M · 364 笔2025-08进口 $37.00M · 295 笔出口 $52.42M · 355 笔2025-09进口 $41.52M · 340 笔出口 $49.49M · 330 笔2025-10进口 $51.02M · 422 笔出口 $65.30M · 435 笔2025-11进口 $42.43M · 351 笔出口 $57.93M · 405 笔2025-12进口 $65.47M · 506 笔出口 $76.49M · 463 笔2026-01进口 $77.43M · 509 笔出口 $60.27M · 436 笔2026-02进口 $22.33M · 203 笔出口 $27.04M · 218 笔2026-03进口 $50.73M · 448 笔出口 $53.64M · 426 笔2026-04进口 $118.60M · 521 笔出口 $47.11M · 320 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.91M · 38 笔出口 $10.33M · 104 笔2023-09进口 $24.79M · 155 笔出口 $27.54M · 290 笔2023-10进口 $43.85M · 168 笔出口 $33.65M · 354 笔2023-11进口 $28.04M · 157 笔出口 $30.07M · 288 笔2023-12进口 $20.24M · 125 笔出口 $32.65M · 315 笔2024-01进口 $25.65M · 190 笔出口 $35.50M · 339 笔2024-02进口 $11.79M · 103 笔出口 $20.63M · 219 笔2024-03进口 $25.99M · 174 笔出口 $32.98M · 346 笔2024-04进口 $28.88M · 172 笔出口 $31.97M · 280 笔2024-05进口 $23.32M · 131 笔出口 $31.88M · 324 笔2024-06进口 $31.15M · 181 笔出口 $29.21M · 317 笔2024-07进口 $47.58M · 200 笔出口 $32.53M · 323 笔2024-08进口 $48.02M · 251 笔出口 $38.26M · 354 笔2024-09进口 $35.35M · 262 笔出口 $30.72M · 278 笔2024-10进口 $33.40M · 139 笔出口 $40.61M · 350 笔2024-11进口 $35.04M · 163 笔出口 $41.72M · 357 笔2024-12进口 $22.11M · 129 笔出口 $37.63M · 326 笔2025-01进口 $16.58M · 88 笔出口 $30.49M · 266 笔2025-02进口 $13.62M · 102 笔出口 $28.63M · 217 笔2025-03进口 $11.13M · 66 笔出口 $39.49M · 308 笔2025-04进口 $17.01M · 108 笔出口 $34.20M · 268 笔2025-05进口 $25.94M · 149 笔出口 $51.38M · 349 笔2025-06进口 $31.55M · 166 笔出口 $40.35M · 345 笔2025-07进口 $49.78M · 335 笔出口 $49.58M · 364 笔2025-08进口 $37.00M · 295 笔出口 $52.42M · 355 笔2025-09进口 $41.52M · 340 笔出口 $49.49M · 330 笔2025-10进口 $51.02M · 422 笔出口 $65.30M · 435 笔2025-11进口 $42.43M · 351 笔出口 $57.93M · 405 笔2025-12进口 $65.47M · 506 笔出口 $76.49M · 463 笔2026-01进口 $77.43M · 509 笔出口 $60.27M · 436 笔2026-02进口 $22.33M · 203 笔出口 $27.04M · 218 笔2026-03进口 $50.73M · 448 笔出口 $53.64M · 426 笔2026-04进口 $118.60M · 521 笔出口 $47.11M · 320 笔

工商档案

企业注册号6000346337-012
企查查编码QVNK6MU5Y3
成立日期2009-07-29
联系地址Đường 16A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM TẠI KHU CÔNG NGHIỆP BIÊN HÒA II
企业英文名称BRANCH OF OLAM VIETNAM LIMITED IN BIEN HOA II INDUSTRIAL ZONE
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường 16A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) - Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động; - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư , Luật Thương mại, Luật Quản lý ngoại thương và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. - Hàng hóa xuất khẩu của doanh nghiệp không bao gồm quyền mua hàng hóa từ các đối tượng không phải là thương nhân để xuất khẩu, trừ trường hợp pháp luật Việt Nam hoặc Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02518826748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080212去壳杏仁
080261带壳夏威夷果
080131带壳腰果
080262去壳夏威夷果
080211带壳杏仁
200819坚果及种子
080251带壳开心果
080252去壳开心果
200799其他果仁制品

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
110630第8章产品粉
200799其他果仁制品
080212去壳杏仁
080262去壳夏威夷果
080252去壳开心果
080261带壳夏威夷果
080232去壳核桃
080251带壳开心果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,422$823.50M
美国2,008$233.90M
澳大利亚944$152.93M
科特迪瓦385$57.98M
南非178$25.75M
尼日利亚135$18.37M
马拉维56$10.30M
肯尼亚59$9.83M
柬埔寨63$6.77M
布基纳法索24$6.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,932$457.89M
美国3,477$407.22M
荷兰689$143.77M
中国976$122.55M
新加坡590$67.45M
澳大利亚458$43.65M
约旦309$34.39M
加拿大221$30.69M
印度尼西亚427$29.84M
泰国385$23.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 191)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Food Ingredients新加坡1,133$377.14M去壳腰果、带壳腰果
Olam International Ltd.越南1,903$248.37M去壳腰果、胡椒粉
206f48980b8ff95c85a8864d0ceac2311,513$248.19M
Olam International Ltd.美国1,824$209.96M去壳杏仁、带壳开心果
Olam International Ltd.澳大利亚850$121.00M去壳杏仁、带壳夏威夷果
Olam International Ltd.科特迪瓦299$45.55M带壳腰果、去壳腰果
Olam International Ltd.南非168$24.13M带壳夏威夷果、去壳夏威夷果
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南139$16.10M坚果及种子、去壳腰果
Olam International Ltd.尼日利亚101$13.63M带壳腰果、去壳腰果
Qingdao Glad Engineering Technology Co., Ltd.中国73$1.01M玻璃容器、塑料包装箱

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1,842$284.24M去壳腰果、瓦楞纸箱
Olam International Ltd.美国2,029$214.56M去壳腰果、坚果及种子
206f48980b8ff95c85a8864d0ceac2311,246$167.49M
Olam International Ltd.荷兰669$141.08M可可豆、去壳腰果
Olam International Ltd.中国931$116.37M坚果及种子、去壳腰果
Olam Food Ingredients新加坡704$114.91M去壳腰果、混合调味料
Olam International Ltd.越南622$90.50M去壳腰果、坚果及种子
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡589$67.45M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.澳大利亚457$43.57M坚果及种子、去壳腰果
Olam International Ltd.泰国385$23.69M坚果及种子、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 8,643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$99.9K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$117.3K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$84.7K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$109.2K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$109.9K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$109.2K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$107.5K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$106.4K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$109.9K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$99.9K

出口(共 12,826)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29坚果及种子OLAM INTERNATIONAL LTD美国$80.0K
2026-04-29第8章产品粉OLAM INTERNATIONAL LTD美国$148.6K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$135.7K
2026-04-29去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD美国$134.4K
2026-04-29坚果及种子OLAM INTERNATIONAL LTD美国$88.5K
2026-04-29坚果及种子OLAM INTERNATIONAL LTD美国$48.5K
2026-04-29坚果及种子OLAM INTERNATIONAL LTD美国$158.0K
2026-04-29坚果及种子OLAM INTERNATIONAL LTD美国$84.0K
2026-04-29其他果仁制品OLAM INTERNATIONAL LTD美国$174.8K
2026-04-29坚果及种子OLAM INTERNATIONAL LTD美国$102.2K

相关企业 · 同类产品

Olam Vietnam Co., Ltd. - Bien Hoa II Industrial Park Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →