Olam Vietnam Co., Ltd. - Bien Hoa II Industrial Park Branch

越南出口商 · 出口 16,434 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH OLAM VIệT NAM TạI KHU CôNG NGHIệP BIêN HòA II

9,780
进口笔数
16,434
出口笔数
$1.51B
进口金额
$1.72B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
189
供应商数
179
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.60M20232024202520262023-11进口 $28.04M · 157 笔出口 $30.07M · 316 笔2023-12进口 $20.24M · 125 笔出口 $32.65M · 347 笔2024-01进口 $25.65M · 190 笔出口 $35.57M · 375 笔2024-02进口 $11.79M · 103 笔出口 $20.63M · 263 笔2024-03进口 $25.99M · 174 笔出口 $33.06M · 406 笔2024-04进口 $28.88M · 172 笔出口 $31.97M · 321 笔2024-05进口 $23.32M · 131 笔出口 $31.88M · 365 笔2024-06进口 $31.15M · 181 笔出口 $29.21M · 349 笔2024-07进口 $47.58M · 200 笔出口 $32.53M · 383 笔2024-08进口 $48.02M · 251 笔出口 $38.26M · 444 笔2024-09进口 $35.35M · 262 笔出口 $30.75M · 344 笔2024-10进口 $33.40M · 139 笔出口 $40.61M · 403 笔2024-11进口 $35.04M · 163 笔出口 $41.72M · 410 笔2024-12进口 $22.11M · 129 笔出口 $37.63M · 409 笔2025-01进口 $16.58M · 88 笔出口 $30.49M · 322 笔2025-02进口 $13.62M · 102 笔出口 $28.63M · 247 笔2025-03进口 $11.13M · 66 笔出口 $39.49M · 346 笔2025-04进口 $17.01M · 108 笔出口 $34.24M · 289 笔2025-05进口 $25.94M · 149 笔出口 $51.38M · 378 笔2025-06进口 $31.55M · 166 笔出口 $40.35M · 395 笔2025-07进口 $49.78M · 335 笔出口 $49.78M · 431 笔2025-08进口 $37.00M · 295 笔出口 $52.96M · 426 笔2025-09进口 $41.52M · 340 笔出口 $49.79M · 358 笔2025-10进口 $51.02M · 422 笔出口 $65.60M · 480 笔2025-11进口 $42.43M · 351 笔出口 $58.64M · 470 笔2025-12进口 $65.47M · 506 笔出口 $76.86M · 529 笔2026-01进口 $77.43M · 509 笔出口 $62.44M · 542 笔2026-02进口 $22.33M · 203 笔出口 $29.33M · 291 笔2026-03进口 $50.73M · 448 笔出口 $55.00M · 558 笔2026-04进口 $118.60M · 521 笔出口 $49.19M · 433 笔2026-05进口 $46.10M · 375 笔出口 $44.63M · 350 笔2026-06进口 $37.83M · 309 笔出口 $43.70M · 364 笔2026-07进口 $58.85M · 453 笔出口 $60.60M · 538 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 75 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $345.8K · 41 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 55820232024202520262023-11进口 $28.04M · 157 笔出口 $30.07M · 316 笔2023-12进口 $20.24M · 125 笔出口 $32.65M · 347 笔2024-01进口 $25.65M · 190 笔出口 $35.57M · 375 笔2024-02进口 $11.79M · 103 笔出口 $20.63M · 263 笔2024-03进口 $25.99M · 174 笔出口 $33.06M · 406 笔2024-04进口 $28.88M · 172 笔出口 $31.97M · 321 笔2024-05进口 $23.32M · 131 笔出口 $31.88M · 365 笔2024-06进口 $31.15M · 181 笔出口 $29.21M · 349 笔2024-07进口 $47.58M · 200 笔出口 $32.53M · 383 笔2024-08进口 $48.02M · 251 笔出口 $38.26M · 444 笔2024-09进口 $35.35M · 262 笔出口 $30.75M · 344 笔2024-10进口 $33.40M · 139 笔出口 $40.61M · 403 笔2024-11进口 $35.04M · 163 笔出口 $41.72M · 410 笔2024-12进口 $22.11M · 129 笔出口 $37.63M · 409 笔2025-01进口 $16.58M · 88 笔出口 $30.49M · 322 笔2025-02进口 $13.62M · 102 笔出口 $28.63M · 247 笔2025-03进口 $11.13M · 66 笔出口 $39.49M · 346 笔2025-04进口 $17.01M · 108 笔出口 $34.24M · 289 笔2025-05进口 $25.94M · 149 笔出口 $51.38M · 378 笔2025-06进口 $31.55M · 166 笔出口 $40.35M · 395 笔2025-07进口 $49.78M · 335 笔出口 $49.78M · 431 笔2025-08进口 $37.00M · 295 笔出口 $52.96M · 426 笔2025-09进口 $41.52M · 340 笔出口 $49.79M · 358 笔2025-10进口 $51.02M · 422 笔出口 $65.60M · 480 笔2025-11进口 $42.43M · 351 笔出口 $58.64M · 470 笔2025-12进口 $65.47M · 506 笔出口 $76.86M · 529 笔2026-01进口 $77.43M · 509 笔出口 $62.44M · 542 笔2026-02进口 $22.33M · 203 笔出口 $29.33M · 291 笔2026-03进口 $50.73M · 448 笔出口 $55.00M · 558 笔2026-04进口 $118.60M · 521 笔出口 $49.19M · 433 笔2026-05进口 $46.10M · 375 笔出口 $44.63M · 350 笔2026-06进口 $37.83M · 309 笔出口 $43.70M · 364 笔2026-07进口 $58.85M · 453 笔出口 $60.60M · 538 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 75 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $345.8K · 41 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号6000346337-012
企查查编码QVNK6MU5Y3
成立日期2009-07-29
联系地址Đường 16A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM TẠI KHU CÔNG NGHIỆP BIÊN HÒA II
企业英文名称BRANCH OF OLAM VIETNAM LIMITED IN BIEN HOA II INDUSTRIAL ZONE
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường 16A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) - Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động; - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư , Luật Thương mại, Luật Quản lý ngoại thương và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. - Hàng hóa xuất khẩu của doanh nghiệp không bao gồm quyền mua hàng hóa từ các đối tượng không phải là thương nhân để xuất khẩu, trừ trường hợp pháp luật Việt Nam hoặc Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02518826748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080212去壳杏仁
080261带壳夏威夷果
080131带壳腰果
080262去壳夏威夷果
080211带壳杏仁
200819坚果及种子
080251带壳开心果
080252去壳开心果
200799其他果仁制品

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
110630第8章产品粉
200799其他果仁制品
080212去壳杏仁
080262去壳夏威夷果
080252去壳开心果
080261带壳夏威夷果
080232去壳核桃
080251带壳开心果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,292$920.79M
美国2,028$236.63M
澳大利亚1,010$168.19M
科特迪瓦486$71.84M
南非194$30.80M
尼日利亚145$20.35M
马拉维78$13.70M
肯尼亚59$9.83M
柬埔寨63$6.77M
布基纳法索24$6.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6,769$537.98M
越南2,997$467.54M
荷兰689$143.77M
中国976$122.55M
新加坡591$67.45M
澳大利亚458$43.65M
印度尼西亚489$34.95M
约旦309$34.39M
加拿大221$30.69M
菲律宾373$26.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡2,630$389.35M去壳腰果、无糖可可粉
Olam Food Ingredients新加坡1,133$377.14M去壳腰果、带壳腰果
Olam International Ltd.越南1,903$248.37M去壳腰果、胡椒粉
OLAM INTERNATIONAL LTD.美国1,540$178.23M去壳杏仁、带壳开心果
Olam International Ltd.澳大利亚850$121.00M去壳杏仁、带壳夏威夷果
Olam International Ltd.科特迪瓦299$45.55M带壳腰果、去壳腰果
OLAM INTERNATIONAL LIMITED美国324$31.73M去壳杏仁、带壳开心果
Olam International Ltd.南非168$24.13M带壳夏威夷果、去壳夏威夷果
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南148$16.99M坚果及种子、去壳腰果
Olam International Ltd.尼日利亚101$13.63M带壳腰果、去壳腰果

下游采购商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡2,711$365.74M去壳腰果、坚果及种子
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1,913$293.89M去壳腰果、瓦楞纸箱
OLAM INTERNATIONAL LTD.美国1,600$172.49M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.荷兰669$141.08M可可豆、去壳腰果
Olam International Ltd.中国931$116.37M坚果及种子、去壳腰果
Olam Food Ingredients新加坡704$114.91M去壳腰果、其他食品制剂
Olam International Ltd.越南622$90.50M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.澳大利亚457$43.57M坚果及种子、去壳腰果
OLAM AMERICAS, LLC美国985$0未焙炒咖啡、去壳腰果
OLAM AMERICAS LLC美国625$0去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 9,780)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带壳夏威夷果OLAM INTERNATIONAL LIMITED莫桑比克$46.1K
2026-07-31去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED越南$108.1K
2026-07-31带壳夏威夷果OLAM INTERNATIONAL LIMITED莫桑比克$20.5K
2026-07-31去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED越南$107.5K
2026-07-31带壳夏威夷果OLAM INTERNATIONAL LIMITED马拉维$84.2K
2026-07-31带壳夏威夷果OLAM INTERNATIONAL LIMITED南非$72.7K
2026-07-31带壳夏威夷果OLAM INTERNATIONAL LIMITED莫桑比克$62.3K
2026-07-31带壳夏威夷果OLAM INTERNATIONAL LIMITED南非$72.7K
2026-07-31去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED越南$125.3K
2026-07-31带壳夏威夷果OLAM INTERNATIONAL LIMITED莫桑比克$64.0K

出口(共 16,434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-08第8章产品粉OLAM AMERICAS, LLC美国$0
2026-10-01去壳腰果OLAM AMERICAS LLC美国$0
2026-09-21去壳腰果OLAM AMERICAS LLC美国$0
2026-09-18XXXXXXXXXXXXXX GRADE WSOLAM AMERICAS LLC美国$0
2026-09-18去壳腰果OLAM AMERICAS LLC美国$0
2026-09-16坚果及种子OLAM AMERICAS, LLC美国$0
2026-09-16去壳腰果OLAM AMERICAS, LLC美国$0
2026-09-15去壳腰果OLAM AMERICAS, LLC美国$0
2026-09-15去壳腰果OLAM AMERICAS, LLC美国$0
2026-09-15去壳腰果OLAM AMERICAS, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Olam Vietnam Co., Ltd. - Bien Hoa II Industrial Park Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →