Olam Vietnam Co., Ltd. - Bien Hoa II Industrial Park Branch
越南出口商 · 出口 12,826 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH OLAM VIệT NAM TạI KHU CôNG NGHIệP BIêN HòA II
8,643
进口笔数
12,826
出口笔数
$1.37B
进口金额
$1.56B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
191
供应商数
125
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000346337-012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6MU5Y3 |
| 成立日期 | 2009-07-29 |
| 联系地址 | Đường 16A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM TẠI KHU CÔNG NGHIỆP BIÊN HÒA II |
| 企业英文名称 | BRANCH OF OLAM VIETNAM LIMITED IN BIEN HOA II INDUSTRIAL ZONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường 16A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) - Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động; - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư , Luật Thương mại, Luật Quản lý ngoại thương và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. - Hàng hóa xuất khẩu của doanh nghiệp không bao gồm quyền mua hàng hóa từ các đối tượng không phải là thương nhân để xuất khẩu, trừ trường hợp pháp luật Việt Nam hoặc Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02518826748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080252 | 去壳开心果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080252 | 去壳开心果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 080251 | 带壳开心果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,422 | $823.50M |
| 美国 | 2,008 | $233.90M |
| 澳大利亚 | 944 | $152.93M |
| 科特迪瓦 | 385 | $57.98M |
| 南非 | 178 | $25.75M |
| 尼日利亚 | 135 | $18.37M |
| 马拉维 | 56 | $10.30M |
| 肯尼亚 | 59 | $9.83M |
| 柬埔寨 | 63 | $6.77M |
| 布基纳法索 | 24 | $6.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,932 | $457.89M |
| 美国 | 3,477 | $407.22M |
| 荷兰 | 689 | $143.77M |
| 中国 | 976 | $122.55M |
| 新加坡 | 590 | $67.45M |
| 澳大利亚 | 458 | $43.65M |
| 约旦 | 309 | $34.39M |
| 加拿大 | 221 | $30.69M |
| 印度尼西亚 | 427 | $29.84M |
| 泰国 | 385 | $23.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 1,133 | $377.14M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 1,903 | $248.37M | 去壳腰果、胡椒粉 |
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 1,513 | $248.19M | ||
| Olam International Ltd. | 美国 | 1,824 | $209.96M | 去壳杏仁、带壳开心果 |
| Olam International Ltd. | 澳大利亚 | 850 | $121.00M | 去壳杏仁、带壳夏威夷果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 299 | $45.55M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 南非 | 168 | $24.13M | 带壳夏威夷果、去壳夏威夷果 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 139 | $16.10M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 尼日利亚 | 101 | $13.63M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Qingdao Glad Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.01M | 玻璃容器、塑料包装箱 |
下游采购商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1,842 | $284.24M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam International Ltd. | 美国 | 2,029 | $214.56M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 1,246 | $167.49M | ||
| Olam International Ltd. | 荷兰 | 669 | $141.08M | 可可豆、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 中国 | 931 | $116.37M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 704 | $114.91M | 去壳腰果、混合调味料 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 622 | $90.50M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 589 | $67.45M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam International Ltd. | 澳大利亚 | 457 | $43.57M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 泰国 | 385 | $23.69M | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 8,643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $99.9K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $117.3K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $84.7K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $109.2K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $109.9K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $109.2K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $107.5K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $106.4K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $109.9K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $99.9K |
出口(共 12,826)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $80.0K |
| 2026-04-29 | 第8章产品粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $148.6K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $135.7K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $134.4K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $88.5K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $158.0K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $84.0K |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $174.8K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $102.2K |