International Kim Long Dai A Corporation
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Kim Long Đại á
25
进口笔数
0
出口笔数
$342.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312407270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUAC5QK |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Lầu 19, Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KIM LONG ĐẠI Á |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL KIM LONG DAI A CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Lầu 19, Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84365872311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330749 | 室内香水 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $292.2K |
| 匈牙利 | 13 | $20.5K |
| 墨西哥 | 14 | $12.9K |
| 法国 | 7 | $6.8K |
| 波兰 | 3 | $3.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $2.4K |
| 西班牙 | 3 | $1.7K |
| 中国 | 5 | $1.2K |
| 泰国 | 3 | $588 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC Sales | 美国 | 19 | $262.0K | 工业清洁制剂、糖果 |
| JC SALES | 美国 | 6 | $77.8K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| JC Sales | 西班牙 | 1 | $1.0K | 糖果 |
| JC Sales | 中国 | 3 | $593 | 糖果 |
| JC Sales | 泰国 | 3 | $588 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 混合果蔬汁 | JC SALES | 美国 | $451 |
| 2026-02-11 | 蔓越莓和越橘汁 | JC SALES | 美国 | $451 |
| 2026-02-11 | 高糖度苹果汁 | JC SALES | 美国 | $248 |
| 2026-02-11 | 工业清洁制剂 | JC SALES | 美国 | $374 |
| 2026-02-11 | 高糖柑橘汁 | JC SALES | 美国 | $190 |
| 2026-02-11 | 工业清洁制剂 | JC SALES | 美国 | $240 |
| 2026-02-11 | 工业清洁制剂 | JC SALES | 美国 | $641 |
| 2026-02-11 | 工业清洁制剂 | JC SALES | 美国 | $297 |
| 2026-02-11 | 调味甜水 | JC SALES | 美国 | $248 |
| 2026-02-11 | 3公斤内红茶 | JC SALES | 美国 | $1.7K |