Himalaya Inox Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN INOX HIMALAYA

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$457.7K
出口金额
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108779656
企查查编码QVNGVX6TUF
成立日期2019-06-12
联系地址Số 16, ngách 6/120, Phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INOX HIMALAYA
企业英文名称HIMALAYA INOX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, ngách 6/120, Phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84978108508
邮箱lecuong.himalaya@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851660家用炊具
940320非办公金属家具
732393不锈钢家用制品
841939工业干燥机
841981热饮食品加热设备
730690其他钢铁管材
732410不锈钢洗涤槽
830249贱金属配件
841850冷藏家具
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$457.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$130.1K其他钢铁制品、20W以下固定电阻器
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$128.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南2$77.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南6$57.8K其他钢铁制品、螺纹螺母
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$32.6K其他塑料制品、其他电感器
Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南2$21.0K变压器零件、其他塑料制品
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南6$7.5K铜绕组线、绝缘电线
JCC TECHNOLOGY CO., LTD.越南1$1.4K氮、其他纸制品
CONG TY TNHH CONG NGHE JCC越南1$1.4K氮、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13热饮食品加热设备JCC TECHNOLOGY CO., LTD.越南$1.4K
2026-02-09热饮食品加热设备CONG TY TNHH CONG NGHE JCC越南$1.4K
2026-01-30其他风扇MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$2.2K
2026-01-30家用炊具MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$72
2026-01-30其他钢铁管材MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$506
2026-01-30肉类家禽加工机MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.0K
2026-01-30阀门龙头MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$71
2026-01-30果蔬加工机械MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$920
2026-01-30肉类家禽加工机MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$844
2026-01-30其他钢铁制品MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$487

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Himalaya Inox Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →