Hue Phong Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HUệ PHONG
- 邮箱24
26
进口笔数
0
出口笔数
$488.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702922850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHQNNV0 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 389, Tờ bản đồ số 33, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HUỆ PHONG |
| 企业英文名称 | HUE PHONG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 389, Tờ bản đồ số 33, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909834395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $414.8K |
| 泰国 | 1 | $28.7K |
| 阿根廷 | 1 | $23.3K |
| 中国 | 1 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c897a88240846d9918e566731b9ad9b2 | 13 | $222.0K | ||
| Gam International Trading S.A. | 美国 | 7 | $105.2K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 马绍尔群岛 | 2 | $62.0K | 6mm以上杨木、木质碎料板 |
| Keng Yuan International Corp. | 美国 | 2 | $54.3K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Sky Force International Trading Ltd. | 哥斯达黎加 | 1 | $23.3K | 6mm以上松木 |
| Qingdao Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 6mm以上杨木 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 美国 | $33.3K |
| 2026-01-16 | 其他热带木材 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 泰国 | $28.7K |
| 2025-12-29 | 6mm以上杨木 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 美国 | $34.3K |
| 2025-10-22 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $20.7K |
| 2025-10-22 | 6毫米以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $9.8K |
| 2025-10-15 | 6mm以上杨木 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 美国 | $19.9K |
| 2025-05-21 | 其他加工木材 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 美国 | $24.8K |
| 2025-03-06 | 6毫米以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $25.0K |
| 2025-02-24 | 6mm以上杨木 | Gam International Trading S.A. | 美国 | $11.0K |
| 2025-02-24 | 6毫米以上杨木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 美国 | $9.5K |