Thien Nhan International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Thiện Nhân
261
进口笔数
0
出口笔数
$4.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313344016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30F0C1U |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | 115 Đường số 40, KP2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIỆN NHÂN |
| 企业英文名称 | THIEN NHAN INTERNATIONAL TRADECOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Đường số 40, KP2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84903949890 |
| 邮箱 | thienhp@yahoo.com |
| 传真 | 35267657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 236 | $3.40M |
| 韩国 | 15 | $473.1K |
| 中国台湾 | 10 | $204.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jiangdong Linke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $474.2K | 石棉摩擦材料、无石棉刹车片 |
| Sangsin Brake Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $473.1K | 车辆制动零件、其他化学制剂 |
| Xiamen Quanlun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $439.6K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Yantai Shuangta Food Co., Ltd. | 中国 | 34 | $354.4K | 制备面食、蛋白质衍生物 |
| Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | 15 | $337.3K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Taizhou Bodao Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $284.2K | 其他离心泵、其他零售药品 |
| Guangdong Lipai Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $200.0K | 其他钢铁管件、铜卫浴器具 |
| Fujian Flyingshark Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $185.5K | 其他加工水果 |
| Ningbo Xinglan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $171.5K | 石棉摩擦材料 |
| Henan Xinxing Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $130.8K | 非钢制圆锯片、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | FUJIAN FLYINGSHARK IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | FUJIAN FLYINGSHARK IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |