TAN A VINA VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未加工白云石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINA TâN á VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$499.5K
出口金额
—
最近进口
2023-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108071077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTW4AR5 |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Số 51 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA TÂN Á VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN A VINA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0898584888 |
| 邮箱 | tana26072023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251810 | 未加工白云石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $259.5K |
| 中国台湾 | 1 | $240.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | 1 | $259.5K | 未加工白云石块 |
| DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $240.0K | 未加工白云石块、水泥用石灰石 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 未加工白云石块 | DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $126.0K |
| 2023-04-19 | 未加工白云石块 | DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $114.0K |
| 2023-01-03 | 未加工白云石块 | DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $259.5K |