A Chau Environment Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 材料测试机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Môi Trường á Châu
68
进口笔数
24
出口笔数
$195.8K
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-06
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105247702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59X0DGC |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | 113D ngõ 113 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn về môi trường, đánh giá tác động môi trường, đánh giá môi trường chiến lược (trừ hoạt động Nhà nước cấm) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02432252827 |
| 邮箱 | asia.environment.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 846592 | 木工机床 |
| 847940 | 制绳机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $149.9K |
| 美国 | 5 | $31.1K |
| 英国 | 2 | $11.3K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $322 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $29.7K |
| 英国 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINUO Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.8K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Suzhou Ulux Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.1K | 非金属测试机、木工机床 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.6K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.8K | 电测仪表、记录式电表 |
| CADMUS PRODUCTS LIMITED | 英国 | 2 | $11.3K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Beijing United Test Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Jiangsu Lanmec Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他测量仪器、测试台 |
| Bowers Eclipse Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.6K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他眼镜、硫化橡胶服装 |
| Medequip Depot LLC | 美国 | 2 | $682 | 第90章仪器零件、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.5K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 11 | $14.2K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| CADMUS PRODUCTS LIMITED | 英国 | 1 | $5.7K | 气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | PEGO ELECTRONICS (YI CHUN) CO.LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | PEGO ELECTRONICS (YI CHUN) CO.LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | JIANGSU LANMEC ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | JIANGSU LANMEC ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 记录式电表 | BC GROUP INTERNATIONAL INC | 美国 | $27.6K |
| 2026-01-12 | 非二极管激光器 | CHANGCHUN NEW INDUSTRIES OPTOELECTRONICS | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-17 | 分析仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-16 | 其他测量仪器 | SINUO TESTING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $200 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 气体烟雾分析仪 | CADMUS PRODUCTS LIMITED | 英国 | $5.7K |
| 2025-10-22 | 材料测试机零件 | METKRAFT LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 材料测试机零件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 材料测试机零件 | METKRAFT LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 材料测试机零件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 材料测试机零件 | METKRAFT LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-21 | 材料测试机零件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-18 | 材料测试机零件 | METKRAFT LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-15 | 材料测试机零件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-27 | 材料测试机零件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.2K |