A Chau Environment Technology & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Môi Trường á Châu

74
进口笔数
25
出口笔数
$213.6K
进口金额
$36.7K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2025-11-06
最近出口
34
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $280 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $771 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560 · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $280 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $771 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560 · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105247702
企查查编码QVN59X0DGC
成立日期2011-04-06
联系地址113D ngõ 113 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG Á CHÂU
企业英文名称A CHAU ENVIRONMENT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Dịch vụ tư vấn về môi trường, đánh giá tác động môi trường, đánh giá môi trường chiến lược (trừ hoạt động Nhà nước cấm) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02432252827
邮箱asia.environment.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902490材料测试机零件
903089其他9030仪器
903033电测仪表
902710气体烟雾分析仪
903090辐射检测仪器
902410金属测试机
902480非金属测试机
903039记录式电表
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
902490材料测试机零件
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$167.7K
美国5$31.1K
英国2$11.3K
日本1$3.2K
德国1$322

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$31.0K
英国1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINUO Testing Equipment Co., Ltd.中国9$34.8K其他测量仪器、非金属测试机
Suzhou Ulux Instrument Co., Ltd.中国6$34.0K非金属测试机、其他测量仪器
HV Hipot Electric Co., Ltd.中国7$21.6K电测仪表、其他9030仪器
Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd.中国4$17.8K电测仪表、记录式电表
CADMUS PRODUCTS LIMITED英国2$11.3K气体烟雾分析仪、切片机零件
Jiangsu Lanmec Electromechanical Technology Co., Ltd.中国3$10.3K其他测量仪器、测试台
Beijing United Test Co., Ltd.中国3$8.1K非金属测试机、其他测量仪器
Bowers Eclipse Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国12$3.6K测量仪器、其他测量仪器
Shandong Double Eagle Medical Device Co., Ltd.中国2$1.1K其他眼镜、硫化橡胶服装
Medequip Depot LLC美国2$682第90章仪器零件、液体气体测量仪

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Co., Ltd.越南12$15.5K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Metkraft Ltd.越南12$15.5K金属加工机刀、合金钢棒材
CADMUS PRODUCTS LIMITED英国1$5.7K气体烟雾分析仪、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11切片机零件Shenzhen Yijiajie Electronic Technology Co., Ltd.中国$90
2026-05-20其他测量仪器Jiangsu Lanmec Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$2.9K
2026-05-20其他测量仪器SINUO TESTING EQUIPMENT CO., LIMITED中国$584
2026-05-18电测仪表Suzhou Ulux Instrument Co., Ltd.中国$7.0K
2026-05-07金属测试机Suzhou Ulux Instrument Co., Ltd.中国$5.0K
2026-05-05其他测量仪器Zhongshan Baili Testing Equipment Co., Ltd.中国$558
2026-05-05非金属测试机Zhongshan Baili Testing Equipment Co., Ltd.中国$191
2026-05-05电测仪表Zhongshan Baili Testing Equipment Co., Ltd.中国$58
2026-05-05电测仪表Zhongshan Baili Testing Equipment Co., Ltd.中国$117
2026-05-05电测仪表Zhongshan Baili Testing Equipment Co., Ltd.中国$147

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06气体烟雾分析仪CADMUS PRODUCTS LIMITED英国$5.7K
2025-10-22材料测试机零件Metkraft Ltd.越南$1.1K
2025-10-21材料测试机零件Metkraft Co., Ltd.越南$1.1K
2025-07-31材料测试机零件Metkraft Ltd.越南$1.1K
2025-07-31材料测试机零件CONG TY TNHH METKRAFT越南$1.1K
2025-02-24材料测试机零件Metkraft Ltd.越南$2.1K
2025-02-21材料测试机零件Metkraft Co., Ltd.越南$2.1K
2024-11-18材料测试机零件Metkraft Ltd.越南$1.2K
2024-11-15材料测试机零件Metkraft Co., Ltd.越南$1.2K
2024-06-27材料测试机零件Metkraft Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

A Chau Environment Technology & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →