Y Viet Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Y Việt
119
进口笔数
5
出口笔数
$2.84M
进口金额
$78.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-02
最近出口
31
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307954951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7XRH86 |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | 90/18 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y VIỆT |
| 企业英文名称 | Y VIET SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0862909322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $871.0K |
| 日本 | 9 | $415.9K |
| 德国 | 45 | $412.0K |
| 马来西亚 | 4 | $356.3K |
| 中国 | 10 | $329.0K |
| 西班牙 | 8 | $206.5K |
| 墨西哥 | 9 | $128.6K |
| 印度 | 8 | $36.1K |
| 中国台湾 | 3 | $33.3K |
| 韩国 | 8 | $31.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $43.3K |
| 德国 | 2 | $24.5K |
| 西班牙 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $1.67M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $325.2K | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 美国 | 2 | $142.5K | 超声波扫描仪、磁共振成像仪 |
| Invidia Medical GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $136.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Osatu S. Coop. | 西班牙 | 6 | $71.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Medical Econet GmbH | 德国 | 11 | $68.9K | 其他电诊设备、医用X射线设备 |
| Infinium Medical, Inc. | 美国 | 3 | $46.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Andromeda LLC | 美国 | 4 | $45.5K | 注射器、其他医疗器具 |
| c82e7d9014a39c6b05e18be7523cee6e | 3 | $45.3K | ||
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 4 | $24.0K | 医用家具、LED灯具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $43.3K | 其他医疗器具、焊接机零件 |
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 1 | $24.1K | 医用家具、LED灯具 |
| Osatu S. Coop. | 西班牙 | 1 | $10.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| World Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $450 | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 注射器 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 美国 | $5.3K |
| 2026-03-23 | LED灯具 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 德国 | $12.4K |
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | MEDICAL ECONET GMBH | 中国 | $30.0K |
| 2026-01-27 | 带接头绝缘电线 | Osatu S. Coop. | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-01-21 | 其他电诊设备 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 马来西亚 | $90.1K |
| 2026-01-21 | 其他医疗器具 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 日本 | $17.0K |
| 2025-12-22 | 注射器 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 美国 | $150.9K |
| 2025-12-01 | 其他医疗器具 | NEXVG LLC | 西班牙 | $9.9K |
| 2025-12-01 | 其他医疗器具 | NEXVG LLC | 西班牙 | $125.1K |
| 2025-11-27 | 注射器 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 美国 | $318.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | LED灯具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $9.2K |
| 2026-03-02 | 医用家具 | INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $14.9K |
| 2025-05-13 | 其他电诊设备 | WORLD MEDICAL PTE LTD | 德国 | $450 |
| 2025-03-20 | 其他医疗器具 | PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-02-14 | 其他医疗器具 | PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | $14.1K |
| 2025-02-14 | 其他医疗器具 | PENTAX MEDICAL (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2024-06-06 | 其他电诊设备 | OSATU S COOP | 西班牙 | $10.9K |