KDN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KDN
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314926095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNE8XPG |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | 6.03, Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KDN |
| 企业英文名称 | KDN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Đường Số 1, Khu Dân Cư Phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84905787829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $1.13M |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 4 | $965 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bistos Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.13M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-03-24 | 记录仪用印刷纸 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-03-24 | 超声波扫描仪 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 超声波扫描仪 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-03-24 | 超声波扫描仪 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 超声波扫描仪 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-24 | 非LED电灯装置 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 记录仪用印刷纸 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $2.3K |