Nguyen Tam 38 Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非公路自卸车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG NGUYêN TâM 38

26
进口笔数
1
出口笔数
$34.33M
进口金额
$15.2K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-04-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.80M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.67M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $652.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $643.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.45M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $822.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $671.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $530.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.80M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $264.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.77M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.67M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $652.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $643.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.45M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $822.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $671.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $530.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.80M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $264.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.77M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701761273
企查查编码QVNXTX72D8
成立日期2015-06-09
联系地址Tổ 9 khu 4, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NGUYÊN TÂM 38
企业英文名称NGUYEN TAM 38 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 9 khu 4, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84919955038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870410非公路自卸车
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842911履带推土机
870895安全气囊零件
560900纱线及绳制品
680422陶瓷磨轮
680530研磨粉/粒
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
560900纱线及绳制品
841989温控处理设备
851680电热电阻器
870895安全气囊零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$34.23M
中国3$76.2K
英国3$21.3K
美国2$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本22$34.23M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国1$68.4K其他塑料制品、玩具模型
Tech International (Shanghai) Co., Ltd.中国3$37.4K其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech International (Shanghai) Co., Ltd.中国1$15.2K其他硫化橡胶制品、纱线及绳制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$562.3K
2025-12-22非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$562.3K
2025-12-22非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$562.3K
2025-12-22非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$562.3K
2025-12-22非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$562.3K
2025-12-10非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$565.8K
2025-12-10非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$565.8K
2025-12-10非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$565.8K
2025-12-10非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$565.8K
2025-12-10非公路自卸车MARUBENI CORP ORATION日本$565.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23安全气囊零件TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD中国$1.3K
2024-04-23电热电阻器TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD中国$944
2024-04-23温控处理设备TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD中国$6.3K
2024-04-23安全气囊零件TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD中国$1.6K
2024-04-23纱线及绳制品TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD中国$532
2024-04-23其他硫化橡胶制品TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD中国$2.6K
2024-04-23安全气囊零件TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Tam 38 Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →