Nguyen Tam 38 Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG NGUYêN TâM 38
26
进口笔数
1
出口笔数
$34.33M
进口金额
$15.2K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-04-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701761273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTX72D8 |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Tổ 9 khu 4, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NGUYÊN TÂM 38 |
| 企业英文名称 | NGUYEN TAM 38 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 9 khu 4, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919955038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 870895 | 安全气囊零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 870895 | 安全气囊零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $34.23M |
| 中国 | 3 | $76.2K |
| 英国 | 3 | $21.3K |
| 美国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 22 | $34.23M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Tech International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他硫化橡胶制品、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $562.3K |
| 2025-12-22 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $562.3K |
| 2025-12-22 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $562.3K |
| 2025-12-22 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $562.3K |
| 2025-12-22 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $562.3K |
| 2025-12-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $565.8K |
| 2025-12-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $565.8K |
| 2025-12-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $565.8K |
| 2025-12-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $565.8K |
| 2025-12-10 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $565.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 安全气囊零件 | TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-23 | 电热电阻器 | TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $944 |
| 2024-04-23 | 温控处理设备 | TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-04-23 | 安全气囊零件 | TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-23 | 纱线及绳制品 | TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $532 |
| 2024-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-23 | 安全气囊零件 | TECH INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.9K |