Tiensa Bird's Nest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热带梅兰蒂木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YếN SàO TIêN SA
3
进口笔数
0
出口笔数
$63.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401580206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKSA27B |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | 20-22 Trung Lương 2, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO TIÊN SA |
| 企业英文名称 | TIENSA BIRD'S NEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20-22 Trung Lương 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903585688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $63.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $63.6K | 热带梅兰蒂木、热带成型木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $14.7K |
| 2025-08-14 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2024-06-25 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $21.1K |
| 2023-03-31 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2023-03-31 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $600 |
| 2023-03-31 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |