Vietnam Stherb Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 碳酸氢钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Stherb Việt Nam

51
进口笔数
2
出口笔数
$369.6K
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2025-08-07
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-09进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-09进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105099589
企查查编码QVNB7VBGVD
成立日期2011-01-05
联系地址Số 29 ngõ 37 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM STHERB COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 ngõ 37 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话0438210120
官网www.stherb.com.vn
传真0438211580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283630碳酸氢钠
210390混合调味料
170490糖果
200799其他果仁制品
170220纯枫糖/浆
190590其他食品制剂
190410膨化谷物食品
210120茶提取物及制品
330210食品香料
330410唇部化妆品

出口

HS 编码产品
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$198.8K
泰国19$101.1K
德国4$48.4K
埃及1$8.6K
加拿大3$6.8K
印度2$5.8K
马来西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd.中国6$107.1K盐及氯化钠、碳酸氢钠
Solvay Chemicals International SA德国3$36.3K碳酸氢钠、碳酸钠
JD Food Public Co., Ltd.泰国3$27.5K其他食品制剂、混合调味料
Arcadia Foods Co., Ltd.泰国5$25.6K混合调味料、其他食品制剂
F & S Industry Ltd.中国2$21.5K盐及氯化钠、碳酸钠
F & S INDUSTRY LTD中国香港2$18.9K盐及氯化钠、碳酸钠
Ningbo Eversun Glass Product Co., Ltd.中国1$15.9K玻璃容器、化妆喷雾器
ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度2$5.8K其他食品制剂、膨化谷物食品
Empowering Innovations Co., Ltd.泰国2$1.7K块滑石、其他染料
Turkeyhill Sugarbush Ltd.加拿大2$457纯枫糖/浆、糖果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JD Food Public Co., Ltd.泰国2$14.5K未煮意面

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29坚果及种子ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$800
2026-05-29膨化谷物食品ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2026-05-29膨化谷物食品ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$288
2026-05-29膨化谷物食品ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$288
2026-05-29坚果及种子ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$800
2026-05-29膨化谷物食品ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$10
2026-05-29膨化谷物食品ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$288
2026-05-29膨化谷物食品ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$698
2026-05-29膨化谷物食品ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$415
2026-05-29坚果及种子ZEA MAIZE PRIVATE LIMITED印度$851

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07未煮意面JD Food Public Co., Ltd.泰国$8.2K
2025-08-07未煮意面JD Food Public Co., Ltd.泰国$16
2025-06-18未煮意面JD Food Public Co., Ltd.泰国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Stherb Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →