Vietnam Stherb Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 碳酸氢钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Stherb Việt Nam
50
进口笔数
2
出口笔数
$363.8K
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-08-07
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105099589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7VBGVD |
| 成立日期 | 2011-01-05 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 37 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 37 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0438210120 |
| 官网 | www.stherb.com.vn |
| 传真 | 0438211580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 170220 | 纯枫糖/浆 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $198.8K |
| 泰国 | 19 | $101.1K |
| 德国 | 4 | $48.4K |
| 埃及 | 1 | $8.6K |
| 加拿大 | 3 | $6.8K |
| 印度 | 1 | $22 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.1K | 盐及氯化钠、碳酸氢钠 |
| Solvay Chemicals International SA | 德国 | 3 | $36.3K | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
| JD Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $27.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Arcadia Foods Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $25.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| F & S INDUSTRY LTD | 中国香港 | 2 | $18.9K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Ningbo Eversun Glass Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| Kilin Brand Biscuit Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Empowering Innovations Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.7K | 块滑石、其他染料 |
| Turkeyhill Sugarbush Ltd. | 加拿大 | 2 | $457 | 纯枫糖/浆、糖果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JD Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.5K | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 碳酸氢钠 | ANHUI DAODONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 碳酸氢钠 | ANHUI DAODONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-13 | 碳酸氢钠 | ANHUI DAODONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-13 | 碳酸氢钠 | ANHUI DAODONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-01 | 混合调味料 | ARCADIA FOODS CO.,LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 混合调味料 | ARCADIA FOODS CO.,LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 德国 | $12.1K |
| 2026-03-18 | 纯枫糖/浆 | TURKEYHILL SUGARBUSH LTD | 加拿大 | $24 |
| 2026-03-18 | 纯枫糖/浆 | TURKEYHILL SUGARBUSH LTD | 加拿大 | $4 |
| 2026-03-18 | 纯枫糖/浆 | TURKEYHILL SUGARBUSH LTD | 加拿大 | $4 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 未煮意面 | JD Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.2K |
| 2025-08-07 | 未煮意面 | JD FOOD PUBLIC CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2025-06-18 | 未煮意面 | JD FOOD PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.3K |