Ngo International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Ngo
8
进口笔数
1
出口笔数
$117.3K
进口金额
$41.9K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-09-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107306713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4V3PSK |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Số 17, 71/14/3 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGO |
| 企业英文名称 | NGO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, 71/14/3 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02473000890 |
| 邮箱 | office@8ngo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $115.1K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Eagle Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.1K | 体育器材、钢制容器(>300升) |
| Shanghai Sevoo Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 内燃机滤油器 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Jiangsu Chengfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Nanfang Zhongjin Environment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $828 | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Edon Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $825 | 其他离心泵、50-300升容器 |
| BS Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $292 | 印刷标签、乙烯聚合物塑料 |
| Abhishek Impex | 印度 | 1 | $13 | 氯乙酸类、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他离心泵 | NANFANG ZHONGJIN ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-08-04 | 其他离心泵 | SHANGHAI EDON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $825 |
| 2023-09-27 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU CHENGFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-12 | 水净化机械 | SHANDONG EAGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $61.4K |
| 2023-09-12 | 工业蒸馏设备 | SHANDONG EAGLE MACHINERY CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2023-05-26 | 其他泵和提升机 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-04-26 | 内燃机滤油器 | SHANGHAI SEVOO ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-04-07 | 教学演示仪器 | BSLOGISTICS TECHNOLO CO LTD | 中国 | $292 |
| 2023-03-14 | 工业清洁制剂 | ABHISHEK IMPEX | 印度 | $13 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 不锈钢型材 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $713 |
| 2025-09-12 | 其他泵和提升机 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-12 | 绝缘电线 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁结构体 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-09-12 | 分析仪器 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-12 | 液体流量计 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $533 |
| 2025-09-12 | 焊接方钢管 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-09-12 | 硬质PVC管 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-09-12 | 其他风扇 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.8K |