Nghi Son Cement Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY XI MăNG NGHI SơN TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800464741-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7XGWXP |
| 成立日期 | 2003-10-07 |
| 联系地址 | Phòng 05 Lầu 3 Toà nhà Riverbank Place - 3C Tôn Đức thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY XI MĂNG NGHI SƠN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 05, Lầu 3, Toà nhà Riverbank Place, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02838236308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.8K |
| 日本 | 4 | $452 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beumer Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $3.8K | 机械零件、螺纹螺母 |
| Taiheiyo Cement Corporation | 日本 | 3 | $289 | 水泥熟料、其他水凝水泥 |
| Taiheiyo Cement Corporation Global | 日本 | 1 | $163 | 高尔夫球 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 其他印刷品 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $33 |
| 2025-11-22 | 纸质文具 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $38 |
| 2025-04-21 | 高尔夫球 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION GLOBAL | 日本 | $163 |
| 2024-11-26 | 商业广告材料 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $39 |
| 2024-11-26 | 纸质文具 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $46 |
| 2023-12-04 | 其他印刷品 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $62 |
| 2023-12-04 | 纸质文具 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $71 |
| 2023-11-01 | 电力控制板 | Beumer Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | $3.0K |
| 2023-10-25 | 其他钢铁制品 | Beumer Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | $719 |