Thai Binh Duong Technology & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ THáI BìNH DươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106587405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ9DPTK |
| 成立日期 | 2014-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Lai Tảo, Xã Bột Xuyên, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI BINH DUONG TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Tảo, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84919569955 |
| 邮箱 | thaibinhduongmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gongjiang Endoscopy Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他医疗器具、塑料管 |
| Qufu Shengdong Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 医用家具、塑料家具 |
| Beijing North Jiangyang Machinery Factory | 中国 | 1 | $1.2K | 医用家具、非办公金属家具 |
| Hengshui New Century Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 医用家具、人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 医用家具 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 医用家具 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-08-21 | 其他车辆 | BEIJING NORTH JIANGYANG MACHINERY FACTORY | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-26 | 其他电诊设备 | GONGJIANG ENDOSCOPY INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-06-26 | 其他电诊设备 | GONGJIANG ENDOSCOPY INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-26 | 其他电诊设备 | GONGJIANG ENDOSCOPY INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-09 | 贱金属脚轮 | HENGSHUI NEW CENTURY MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $1.0K |