Enliya Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENLIYA VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$63.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502346060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN9V0DH |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu Phố Phước Lập, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENLIYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ENLIYA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu Phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và tuân thủ các cam kết theo Biểu cam kết hàng hóa dịch vụ WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84915281313 |
| 邮箱 | enliya89895@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIAN YUAN MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $42.0K | 离合器联轴器 |
| PROMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.1K | 阀门零件、陶瓷磨轮 |
| YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.4K | 研磨粉/粒 |
| FENG HSING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $150 | 其他钢铁制品、数控卧式车床 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 金属精加工机床 | PROMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $13.8K |
| 2025-12-16 | 750W以下交流电机 | PROMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $285 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | FENG HSING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2025-09-26 | 研磨粉/粒 | YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2025-09-26 | 研磨粉/粒 | YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-09-26 | 研磨粉/粒 | YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-09-26 | 研磨粉/粒 | YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-11-19 | 研磨粉/粒 | YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | $460 |
| 2024-11-19 | 研磨粉/粒 | YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | $230 |
| 2024-11-19 | 研磨粉/粒 | YU XING CHANG CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |