Saigon Port Coal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAN CảNG SàI GòN
22
进口笔数
7
出口笔数
$14.40M
进口金额
$145.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2023-08-29
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302439869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRK2WS0 |
| 成立日期 | 2001-10-26 |
| 联系地址 | 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN CẢNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON PORT COAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02854454608 |
| 邮箱 | saigonportcoal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $14.40M |
| 中国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $145.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $4.46M | 其他煤、高碳铬铁 |
| PT KALIMANTAN TAMBANG MANDIRI | 印度尼西亚 | 1 | $2.51M | 其他煤 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 1 | $2.28M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| PT SUMBER BERLIAN MAHAKAM | 印度尼西亚 | 1 | $2.05M | 其他煤 |
| Agro Energy Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $986.0K | 其他煤 |
| Agro Energy Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $878.3K | 其他煤 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 瑞士 | 2 | $587.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 4c03b679d7386ccffb47ef9d8e0b0ca3 | 1 | $403.0K | ||
| PT Inti Bumi Sukses | 印度尼西亚 | 1 | $242.1K | 其他煤 |
| Wuhu Jinhong Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $145.8K | 重型无纺布、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $344.4K |
| 2026-04-04 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $344.4K |
| 2026-02-12 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $297.3K |
| 2026-02-02 | 其他煤 | I M R METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $234.9K |
| 2026-01-15 | 其他煤 | I M R METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $353.0K |
| 2026-01-12 | 其他煤 | PT KALIMANTAN TAMBANG MANDIRI | 印度尼西亚 | $2.51M |
| 2026-01-12 | 其他煤 | PT SUMBER BERLIAN MAHAKAM | 印度尼西亚 | $2.05M |
| 2025-12-31 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $284.7K |
| 2025-12-26 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $347.5K |
| 2025-11-04 | 其他煤 | PT INTI BUMI SUKSES | 印度尼西亚 | $242.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-08-29 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-07-28 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-06-29 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-30 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-04-26 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.7K |
| 2023-02-25 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $50.2K |
| 2023-01-30 | 其他煤 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.2K |