Saigon Port Coal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THAN CảNG SàI GòN

22
进口笔数
7
出口笔数
$14.40M
进口金额
$145.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2023-08-29
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-09进口 $373.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $428.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $367.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.27M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $306.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.68M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $359.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $878.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $403.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $320.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $242.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $632.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.91M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $532.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $688.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-09进口 $373.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $428.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $367.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.27M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $306.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.68M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $359.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $878.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $403.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $320.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $242.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $632.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.91M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $532.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $688.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302439869
企查查编码QVNRRK2WS0
成立日期2001-10-26
联系地址29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THAN CẢNG SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON PORT COAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话02854454608
邮箱saigonportcoal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
270119其他煤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚21$14.40M
中国1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$145.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡10$4.46M其他煤、高碳铬铁
PT KALIMANTAN TAMBANG MANDIRI印度尼西亚1$2.51M其他煤
IMR Metallurgical Resources AG印度尼西亚1$2.28M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
PT SUMBER BERLIAN MAHAKAM印度尼西亚1$2.05M其他煤
Agro Energy Trading Pte. Ltd.印度尼西亚2$986.0K其他煤
Agro Energy Trading Pte. Ltd.新加坡2$878.3K其他煤
IMR Metallurgical Resources AG瑞士2$587.9K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
4c03b679d7386ccffb47ef9d8e0b0ca31$403.0K
PT Inti Bumi Sukses印度尼西亚1$242.1K其他煤
Wuhu Jinhong Packing Co., Ltd.中国1$5.6K其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南7$145.8K重型无纺布、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他煤AGRO ENERGY TRADING PTE LTD印度尼西亚$344.4K
2026-04-04其他煤AGRO ENERGY TRADING PTE LTD印度尼西亚$344.4K
2026-02-12其他煤AGRO ENERGY TRADING PTE LTD印度尼西亚$297.3K
2026-02-02其他煤I M R METALLURGICAL RESOURCES AG印度尼西亚$234.9K
2026-01-15其他煤I M R METALLURGICAL RESOURCES AG印度尼西亚$353.0K
2026-01-12其他煤PT KALIMANTAN TAMBANG MANDIRI印度尼西亚$2.51M
2026-01-12其他煤PT SUMBER BERLIAN MAHAKAM印度尼西亚$2.05M
2025-12-31其他煤VISA RESOURCES PTE LTD印度尼西亚$284.7K
2025-12-26其他煤VISA RESOURCES PTE LTD印度尼西亚$347.5K
2025-11-04其他煤PT INTI BUMI SUKSES印度尼西亚$242.1K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2023-08-29其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2023-07-28其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2023-06-29其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2023-05-30其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$9.6K
2023-04-26其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$31.7K
2023-02-25其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$50.2K
2023-01-30其他煤BAIKSAN VIETNAM CO LTD越南$34.2K

相关企业 · 同类产品

Saigon Port Coal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →