Trung Nguyen Cow Livestock One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHăN NUôI Bò TRUNG NGUYêN
23
进口笔数
122
出口笔数
$58.04M
进口金额
$129.27M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901139976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WHRRY8 |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 15 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHĂN NUÔI BÒ TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN COW LIVESTOCK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.752万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
| 121490 | 饲料产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $44.35M |
| 柬埔寨 | 8 | $13.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $65.73M |
| 柬埔寨 | 39 | $54.25M |
| 老挝 | 5 | $6.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Livestock Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $28.12M | 其他活牛、其他牛科动物 |
| Australian Rural Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $16.23M | 其他活牛、纯种种牛 |
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.78M | 番石榴芒果山竹、其他香蕉 |
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.91M | 其他活牛、其他香蕉 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 59 | $63.71M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $48.08M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.91M | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $5.63M | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $933.0K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.27M |
| 2026-04-24 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.27M |
| 2026-04-11 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $358.8K |
| 2026-04-11 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $595.0K |
| 2026-04-11 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $595.0K |
| 2026-04-11 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $358.8K |
| 2026-04-01 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $54.9K |
| 2026-04-01 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.02M |
| 2026-04-01 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.02M |
| 2026-04-01 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $54.9K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $42.9K |
| 2026-04-25 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.41M |
| 2026-04-23 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.46M |
| 2026-04-12 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.46M |
| 2026-04-10 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.46M |
| 2026-04-02 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.38M |
| 2026-03-31 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.38M |
| 2026-03-19 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.47M |
| 2026-03-16 | 其他活牛 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.47M |
| 2026-03-11 | 其他活牛 | HOANG ANH ANDONGMEAS CO LTD | 柬埔寨 | $1.48M |